BBTB

Bắc Đẩu, Nam Đẩu & Trung Thiên

The Three Dippers

Trong thiên văn cổ Trung Hoa, các vì sao trên bầu trời được nhóm theo vùng: Bắc Đẩu Thất Tinh ở phương bắc (chòm Bắc Đẩu — Big Dipper), Nam Đẩu Lục Tinh ở phương nam, và Trung Thiên Tam Quang (ba luồng sáng giữa trời — Đế tinh, Mặt Trời, Mặt Trăng). Tử Vi Đẩu Số kế thừa cách phân chia này và gắn 16 sao chủ vào ba nhóm.

Trường phái Trung Châu (mà trang này theo) phân nhóm như bên dưới. Có trường phái khác xếp Thái Âm vào Bắc Đẩu — xem mục cuối trang.

Trung Thiên — Tam Quang

3/3
Ba luồng sáng giữa trời

Vượt trên hai chòm sao — không thuộc Bắc hay Nam.

Tử ViEmperor

Đế tinh — vua không thuộc về phương nào, ngồi giữa trời điều hành cả hai chòm.

Thái DươngSun

Mặt trời — nguồn sáng ban ngày, độc lập với hai chòm sao. Cùng Thái Âm tạo Nhật-Nguyệt.

Thái ÂmMoon

Mặt trăng — nguồn sáng ban đêm. Cùng Thái Dương + Tử Vi tạo bộ Tam Quang.

Bản chất

Đế tinh + Nhật + Nguyệt: ánh sáng tự thân, không phụ thuộc thời khắc. Sao chủ của toàn lá số.

Khi nào mạnh

Lực thường trực, không bị ngày/đêm chi phối. Khi Tam Quang sáng (Miếu/Vượng), tổng thể lá số được nâng lên.

Bắc Đẩu Thất Tinh

7/7
Bảy sao Bắc Đẩu

Năng lượng âm — thuộc đất, vật chất, hành động cụ thể.

Vũ KhúcMilitary Music

Sao Võ Tài — tiền bạc bằng quyết đoán và hành động. Cường độ vật chất thuộc Bắc.

Liêm TrinhIntegrity

Sao Tù — năng lượng biến động không ngừng, tính dục và đào hoa thứ. Sự bất an thuộc Bắc.

Tham LangGreedy Wolf

Sao Dục — ham muốn, tham vọng vật chất. Bản chất âm/đất, thúc đẩy hành động chiếm hữu.

Cự MônGreat Gate

Sao Ẩn — năng lượng ngầm, lời nói có sức nặng đào sâu. Tính chất kín đáo thuộc Bắc.

Phá QuânArmy Breaker

Sao Phá — phá vỡ để dựng lại. Năng lượng huỷ tạo là biến động vật chất, thuộc Bắc.

Lộc TồnWealth Keeper

Sao Tài — kho tiền của thế gian. Tài lộc là vật chất → thuộc Bắc.

Văn KhúcLiterary Melody

Văn của hành động — viết để đạt mục đích cụ thể (khế ước, công văn). Cặp đôi với Vũ Khúc (văn-võ).

Bản chất

Quản lý chuyện thế gian: tiền bạc, dục vọng, biến động, thay đổi. Mạnh về cường độ và sự thúc đẩy hữu hình.

Khi nào mạnh

Tăng lực vào ban đêm và ở các cung tối/ẩn (Tý-Sửu-Hợi). Nhóm này tạo "phong cách hành động" cho lá số.

Nam Đẩu Lục Tinh

6/6
Sáu sao Nam Đẩu

Năng lượng dương — thuộc trời, tinh thần, nguyên tắc.

Thiên CơHeavenly Secret

Sao Trí — mưu lược, linh hoạt, quân sư bên cạnh vua. Trí tuệ tầng cao thuộc Nam.

Thiên ĐồngHeavenly Youth

Sao Phúc — vui tươi trẻ trung, nghệ thuật, hưởng thụ tinh thần. Phúc đức thuộc Nam.

Thiên PhủHeavenly Minister

Sao Kho — chứa đựng, bảo toàn, ổn định. Đức điềm đạm thuộc Nam.

Thiên TướngHeavenly General

Sao Tướng — phụ tá, phục vụ với nguyên tắc. Tinh thần thừa hành thuộc Nam.

Thiên LươngHeavenly Beam

Sao Thọ — bóng cây che chở, đại đức cao niên. Tính bảo trợ thuộc Nam.

Thất SátSeven Killings

Sao Sát có nguyên tắc — phá nhưng có chính nghĩa (khác Phá Quân hỗn loạn). Tinh thần kiếm sĩ thuộc Nam.

Bản chất

Quản lý chuyện cao tầng: thọ mệnh, trí tuệ, đức độ, sự bảo trợ. Mạnh về chất lượng và sự ổn định.

Khi nào mạnh

Tăng lực vào ban ngày và ở các cung sáng/quang minh (Tỵ-Ngọ-Mùi). Nhóm này tạo "khung đạo đức" cho lá số.

Ứng dụng khi xem lá số

  • Bắc Đẩu hội tụ — khi nhiều sao Bắc Đẩu cùng đóng Mệnh hoặc Tam Hợp, đương số có khuynh hướng hành động vật chất mạnh: tham vọng, biến động, dứt khoát. Hợp công việc tiền bạc, kinh doanh, quân sự, kỹ thuật.
  • Nam Đẩu hội tụ — khi nhiều sao Nam Đẩu cùng đóng Mệnh, đương số nghiêng về tinh thần ổn định: nguyên tắc, đức độ, bảo trợ. Hợp giáo dục, y học, tham mưu, tôn giáo.
  • Tam Quang chiếu mệnh — Tử Vi hoặc Nhật-Nguyệt sáng tại Mệnh (Miếu / Vượng) là "ánh sáng tự thân", lá số có sức nâng lên rõ rệt bất kể nhóm Bắc/Nam khác.
  • Cân bằng Bắc-Nam — chính tinh có cả hai nhóm phối hợp (ví dụ Tử-Phủ-Vũ-Tướng: Trung Thiên + Nam + Bắc + Nam) tạo lá số có đủ hành động lẫn nguyên tắc, thường là cách cục tốt.
  • Giờ sinh và độ sáng — sao Bắc Đẩu mạnh hơn vào ban đêm (giờ Tý-Sửu-Dần), sao Nam Đẩu mạnh hơn vào ban ngày (giờ Tỵ-Ngọ-Mùi). Đây là một yếu tố phụ khi cân nhắc Miếu/Vượng/Hãm tại cung sinh.

Vì sao một số sao xếp khác trực giác

Văn Khúc thuộc Bắc Đẩu dù mang chữ "văn" — vì Văn Khúc thiên về văn ứng dụng (khế ước, công văn, lời nói có mục đích), cặp đôi với Vũ Khúc tạo bộ Văn-Võ. Văn Xương (không trong phân nhóm này) mới là "văn thuần" hơn.

Liêm Trinh thuộc Bắc Đẩu dù là "Thứ Đào Hoa" — vì bản chất tù tinh và biến động không ngừng của Liêm Trinh là năng lượng âm/đất. Tính đào hoa chỉ là một mặt thể hiện.

Tử Vi không thuộc Bắc hay Nam — đây là Đế tinh, vua ngồi giữa điều hành cả hai chòm. Nếu xếp Tử Vi vào một bên sẽ phá vỡ tính trung tâm của Đẩu Số.

Thái Dương + Thái Âm cùng Tử Vi tạo Tam Quang — ba nguồn sáng độc lập với hai chòm sao bên dưới. Trong Tử Vi, Nhật-Nguyệt giữ vai trò biểu thị cha-mẹ, nam-nữ, dương-âm trong lá số.

Thất Sát thuộc Nam, Phá Quân thuộc Bắc — cùng là sao phá nhưng Thất Sát phá có nguyên tắc (kiếm sĩ giữ đạo), còn Phá Quân phá hỗn loạn (huỷ để dựng lại). Khác nhau ở cấp độ năng lượng.

Các trường phái khác xếp khác như thế nào

Phân nhóm Bắc-Nam Đẩu không phải tuyệt đối — các trường phái lớn có điểm khác nhau:

  • Trung Châu (theo trang này) — Bắc Đẩu Thất Tinh = Tham, Cự, Lộc, Văn Khúc, Liêm, Vũ, Phá. Tam Quang = Tử Vi + Nhật + Nguyệt.
  • Một số phái Bắc tông — xếp Thái Âm vào Bắc Đẩu thay vì Tam Quang, đẩy số sao Bắc Đẩu lên 7 theo cách khác.
  • Phái cổ Việt — đôi khi không phân Tam Quang riêng, xem Tử Vi-Thái Dương-Thái Âm là các sao đặc biệt nằm ngoài hệ thống Đẩu.

Khi đọc tài liệu cũ, nếu thấy danh sách Bắc/Nam khác với trang này, hãy xác định trường phái trước khi áp dụng — cả ba cách đều cho ra luận đoán có lý.