Phân Tích Thực Hành
Case Study Walkthrough
Chương này hướng dẫn bạn đọc một lá số hoàn chỉnh từ đầu đến cuối, áp dụng tất cả kiến thức từ 6 chương trước. Mỗi bước đều tham chiếu lại chương liên quan.
Ví dụ: Nam, sinh ngày 15/03/1990, giờ Dần (3-5h sáng)
Xác định cung Mệnh & Thân
Từ tháng sinh (tháng 3 âm lịch) và giờ sinh (Dần), tìm vị trí cung Mệnh trên lưới.
Thân cung được tính từ tháng + giờ theo công thức cố định.
→ Xem lại: Chương 1 (Thập Nhị Cung)
Đọc Chính Tinh trong Mệnh
Xem có sao chính nào trong cung Mệnh. Kiểm tra độ sáng (Miếu/Vượng/Đắc/Bình/Hãm).
Ví dụ: Nếu Mệnh có Tử Vi Miếu = người có phong thái lãnh đạo, tự trọng cao, được kính nể.
Nếu Mệnh trống (không có chính tinh) → phải đọc tam phương để bù.
→ Xem lại: Chương 2 (Chính Tinh) + Chương 3 (Đọc Lá Số)
Kiểm tra Phụ Tinh & Sát Tinh
Mệnh có Văn Xương/Văn Khúc? → Thông minh, có học. Có Tả Phù/Hữu Bật? → Được giúp đỡ.
Có Kình Dương/Đà La? → Tính cách mạnh nhưng hay gặp trở ngại. Có Địa Không/Kiếp? → Tư duy siêu thoát.
→ Xem lại: Chương 4 (Phụ Tinh)
Đọc Tứ Hóa
Năm Canh → Hóa Lộc ở Thái Dương, Hóa Quyền ở Vũ Khúc, Hóa Khoa ở Thiên Đồng, Hóa Kỵ ở Thái Âm.
Tìm các sao này ở cung nào. Hóa Lộc ở Thái Dương mang tài lộc vào lĩnh vực mà cung chứa Thái Dương đại diện.
Hóa Kỵ ở Thái Âm → Thái Âm ở cung nào? Lĩnh vực đó sẽ có lo lắng, vướng mắc suốt đời.
→ Xem lại: Chương 5 (Tứ Hóa)
Đọc các cung quan trọng
Sau Mệnh, đọc tiếp: Quan Lộc (sự nghiệp), Tài Bạch (tài chính), Phu Thê (hôn nhân).
Mỗi cung đọc giống cung Mệnh: chính tinh + phụ tinh + sát tinh + Tứ Hóa.
Lưu ý tam phương tứ chính: cung Quan Lộc chịu ảnh hưởng từ cung tam hợp và đối cung.
Xem Đại Hạn hiện tại
Năm 2026, người sinh 1990 = 36 tuổi. Nếu Kim Tứ Cục → Đại Hạn bắt đầu từ tuổi 4.
Đại Hạn thứ 4 (tuổi 34-43) → tìm cung thứ 4 theo chiều thuận từ Mệnh.
Đọc cung Đại Hạn đó + Tứ Hóa Lưu Niên của năm Bính Ngọ (2026).
→ Xem lại: Chương 6 (Đại Vận & Lưu Niên)