BBTB

Phụ Tinh

Minor Stars & Killing Stars

Ngoài 14 Chính Tinh, lá số Tử Vi còn 96 sao phụ, chia thành nhiều nhóm theo tính chất: sát tinh (gây trở ngại), phúc tinh (mang may mắn), đào hoa tinh (tình duyên), văn tinh (học vấn), v.v. Các sao này không quyết định vận mệnh một mình, nhưng chúng "tô màu" cho các Chính Tinh — làm tốt thêm hoặc xấu đi đáng kể.

Lục Sát — 6 Sao Sát

Sát tinh gây khó khăn, trở ngại, nhưng cũng mang lại sức mạnh và động lực khi ở đúng vị trí. Không phải lúc nào sát tinh cũng xấu — Kình Dương Miếu địa giúp quyết đoán, Hỏa Tinh + Tham Lang tạo "bạo phát".

Kình DươngRamKim

Sát tinh. Cương mãnh, bạo lực.

Cương cườngbạo lựcquả cảmtai nạn
Đà LaNetKim

Sát tinh. Trì trệ, vướng mắc.

Trì hoãnvướng mắcẩn họakiên trì
Hỏa TinhMarsHỏa

Sát tinh. Nóng nảy, bùng nổ.

Nóng nảybạo pháttai họadũng cảm
Linh TinhBell StarHỏa

Sát tinh. Âm thầm, bất ngờ.

Bất ngờâm thầmcô đơnlanh lợi
Địa KhôngEarth VoidHỏa

Sát tinh. Trống rỗng, mất mát.

Trống rỗngphá sảntôn giáosáng tạo
Địa KiếpEarth RobberyHỏa

Sát tinh. Cướp đoạt, biến động.

Mất mátbất ngờphá sảnphiêu lưu

3 cặp Lục Sát

Kình Dương + Đà La: Kim khí. Kình Dương mạnh mẽ trực diện, Đà La âm thầm vướng mắc. Cùng cung = "Kình Đà giáp" rất hung.
Hỏa Tinh + Linh Tinh: Hỏa khí. Hỏa Tinh bùng nổ nhanh, Linh Tinh âm ỉ lâu dài. Gặp Tham Lang = cách "bạo phát".
Địa Không + Địa Kiếp: Hỏa khí. Gây trống rỗng, mất mát. Nhưng cũng mang tư duy siêu thoát, tôn giáo, sáng tạo.

6 Phụ Tinh Chính — Văn & Quý nhân

Các sao hỗ trợ quan trọng nhất: văn tinh mang học vấn, phụ tá tinh mang quý nhân. Cung Mệnh có nhiều phụ tinh tốt = đời được giúp đỡ nhiều.

Văn XươngLiterary StarKim

Văn tinh. Văn chương, khoa cử.

Học vấnvăn chươngthi cửthông minh
Văn KhúcLiterary MelodyThủy

Văn tinh. Nghệ thuật, tài hoa.

Nghệ thuậttài hoamưu tríđào hoa
Tả PhùLeft AssistantThổ

Phụ tinh. Phụ tá bên trái.

Trợ giúpquý nhânnhân duyên
Hữu BậtRight AssistantThổ

Phụ tinh. Phụ tá bên phải.

Trợ giúpquý nhântế nhị
Thiên KhôiHeavenly LeaderHỏa

Quý tinh. Quý nhân dương.

Quý nhânhọc vấndanh vọng
Thiên ViệtHeavenly VirtueHỏa

Quý tinh. Quý nhân âm.

Quý nhânphúc đứcmay mắn

3 cặp Phụ Tinh chính

Văn Xương + Văn Khúc: Văn tinh. Mang học vấn, thông minh, tài hoa. Xương thiên về logic, Khúc thiên về nghệ thuật.
Tả Phù + Hữu Bật: Phụ tá tinh. Mang quý nhân, giúp đỡ. Có cặp này trong tam phương = luôn có người hỗ trợ.
Thiên Khôi + Thiên Việt: Quý nhân tinh. Khôi = quý nhân dương (nam), Việt = quý nhân âm (nữ). Gặp lúc khó khăn được giúp.

Các Phụ Tinh còn lại theo nhóm

Ngoài Lục Sát và 6 phụ tinh chính, còn hàng chục sao phụ khác — dưới đây là phân nhóm theo chủ đề để dễ nhớ.

Quý tinh & Đài Các— Nobles & Platforms

Các sao mang địa vị, danh vọng, được quý nhân nâng đỡ. Gặp cung Mệnh, Quan Lộc = có thế, có tiếng.

Long TrìDragon PoolThủy

Quý tinh. Long mạch, may mắn.

May mắnquý nhânphong lưu
Phượng CácPhoenix TowerThổ

Quý tinh. Phượng hoàng, cao quý.

Cao quývinh hoanghệ thuật
Tam ThaiThree PlatformsMộc

Đài các tinh. Quan lộc, địa vị.

Quan lộcđịa vịdanh vọng
Bát TọaEight SeatsThủy

Đài các tinh. Quyền quý, tôn trọng.

Quyền quýtôn trọnguy tín
Ân QuangGrace LightMộc

Quý tinh. Ơn đức, may mắn.

Ơn đứcquý nhânphúc lộc
Thiên QuýHeavenly NobleThổ

Quý tinh. Cao quý, tôn trọng.

Cao quýphúc đứctôn trọng

Đức tinh — Phúc & Bảo vệ— Virtue & Blessing

Các sao mang phúc đức, hóa giải, bảo vệ khỏi tai ương. Gặp hung tinh = giảm hung đáng kể.

Thiên ĐứcHeavenly GraceHỏa

Phúc tinh. Đức độ, may mắn.

Đức độmay mắnhóa giải
Nguyệt ĐứcMonthly GraceHỏa

Phúc tinh. Đức độ, thuận lợi.

Đức độthuận lợiphúc lộc
Thiên QuanHeavenly OfficialHỏa

Phúc tinh. Quan lộc, bảo vệ.

Quan lộcbảo vệquý nhân
Thiên PhúcHeavenly BlessingHỏa

Phúc tinh. Phúc đức, may mắn.

Phúc đứcmay mắnhóa giải
Thiên TrùHeavenly KitchenThổ

Phúc tinh. Ẩm thực, no đủ.

Ẩm thựcno đủphú quý
Đẩu QuânDipper CommanderHỏa

Phúc tinh. Chỉ huy, dẫn đường.

Chỉ huydẫn đườngvận mệnh

Giải tinh — Hóa giải & Chữa lành— Resolution & Rescue

Các sao chuyên hóa giải, giải nạn, chữa bệnh. Cung Tật Ách có Thiên Y = sức khỏe tốt.

Thiên YHeavenly DoctorThủy

Phúc tinh. Y dược, chữa bệnh.

Y dượcsức khỏechữa bệnh
Thiên GiảiHeavenly ResolutionHỏa

Phúc tinh. Hóa giải, may mắn.

Hóa giảimay mắntai qua nạn khỏi
Địa GiảiEarth ResolutionThổ

Phúc tinh. Hóa giải, bảo vệ.

Hóa giảibảo vệbình an
Giải ThầnResolution SpiritMộc

Phúc tinh. Giải nạn, quý nhân.

Giải nạnquý nhânmay mắn

Đào hoa & Hỷ sự— Romance & Joy

Sao tình duyên, sắc đẹp, hôn nhân, con cái. Nam có đào hoa = hấp dẫn; quá nhiều = đa tình.

Thiên RiêuHeavenly CharmThủy

Ám tinh. Sắc dục, mê hoặc.

Đào hoasắc dụcmê hoặc
Hồng LoanRed PhoenixThủy

Đào hoa tinh. Hôn nhân, tình yêu.

Hôn nhântình yêuhỷ sự
Thiên HỷHeavenly JoyThủy

Phúc tinh. Vui mừng, hỷ sự.

Vui mừnghỷ sựcon cái
Đào HoaPeach BlossomMộc

Đào hoa tinh. Sắc đẹp, tình ái.

Đào hoasắc đẹpnghệ thuậttình ái

Hình / Sát — Hình phạt & Tai ương— Punishment & Killings

Sao gây trở ngại, hình phạt, tổn thương. Không hoàn toàn xấu — Thiên Hình giúp kỷ luật, Thiên Không mang tính tu hành.

Thiên HìnhHeavenly PunishmentHỏa

Hình tinh. Hình phạt, kỷ luật.

Hình phạtkỷ luậtpháp luậtcô đơn
Kiếp SátRobbery StarHỏa

Sát tinh. Cướp đoạt.

Cướp đoạttai nạnbiến cố
Phá ToáiBroken PiecesHỏa

Bại tinh. Tan vỡ, phá hoại.

Tan vỡphá hoạithay đổi
Lưu HàFlowing RiverThủy

Bại tinh. Nước lụt, tai nạn nước.

Tai nạn nướctrôi dạtbất ổn
Thiên LaHeavenly NetThổ

Bại tinh. Lưới trời, trói buộc.

Trói buộckhó khănthị phi
Địa VõngEarth NetThổ

Bại tinh. Lưới đất, trắc trở.

Trắc trởvướng mắckhó khăn
Thiên ThươngHeavenly WoundThổ

Bại tinh. Tổn thương, bệnh tật.

Tổn thươngbệnh tậttai nạn
Thiên SứHeavenly MessengerThủy

Bại tinh. Bệnh tật, tai ương.

Bệnh tậttai ươngbiến cố
Thiên KhôngHeavenly EmptinessThủy

Sát tinh. Trống rỗng, tôn giáo.

Trống rỗngtôn giáotriết lý

Văn tinh — Học thức & Quyền ấn— Literary & Authority

Sao văn chương, học vấn, chức vụ. Gặp Mệnh hoặc Quan Lộc = có khoa cử, có ấn (chức quyền).

Văn TinhLiterary EssenceHỏa

Văn tinh. Văn chương.

Văn chươngtrí tuệ
Đường PhùPathway TalismanMộc

Quyền tinh. Đường quan lộc.

Quan lộcquyền hành
Quốc ẤnNational SealThổ

Văn tinh. Quyền ấn, chức vụ.

Chức vụquyền lựcấn triện
Thai PhụGrand TutorKim

Văn tinh. Thầy dạy, học vấn.

Học vấndạy dỗvăn chương
Phong CáoProclamationThổ

Quyền tinh. Phong tước, vinh danh.

Phong tướcvinh danhquan lộc

Cô độc & Sầu bi— Solitude & Sorrow

Sao cô đơn, ly biệt, bi thương. Không luôn xấu — Cô Thần hợp tu hành, Hoa Cái mang tính nghệ thuật.

Thiên KhốcHeavenly CryThủy

Bại tinh. Khóc lóc, buồn phiền.

Buồn phiềnkhóc lóctang tóc
Thiên HưHeavenly VoidThủy

Bại tinh. Hao hụt, trống rỗng.

Hao hụtviển vôngtâm linh
Cô ThầnLonely StarThổ

Ám tinh. Cô đơn, độc lập.

Cô đơnđộc lậptu hành
Quả TúWidow StarThổ

Ám tinh. Cô quạnh, ly biệt.

Cô quạnhly biệtbất hạnh hôn nhân
Hoa CáiCanopyKim

Đào hoa tinh. Che chở, nghệ thuật.

Nghệ thuậttôn giáocô đơn

Vận động & Tài năng— Movement & Skill

Sao chủ di chuyển, tài năng bẩm sinh, trường thọ. Thiên Mã ở Thiên Di = hay đi xa, phát ở nước ngoài.

Thiên MãHeavenly HorseHỏa

Quý tinh. Di chuyển, biến động.

Di chuyểnthay đổinhanh nhẹn
Thiên TàiHeavenly TalentThổ

Phụ tinh. Tài năng thiên bẩm.

Tài năngkhéo léothực tế
Thiên ThọHeavenly LongevityThổ

Phúc tinh. Trường thọ.

Trường thọsức khỏephúc đức