Âm Dương Thuận Nghịch
The Yin-Yang Direction Rule
Trong Tử Vi có một quy tắc cốt lõi quyết định nhiều vòng sao chạy theo chiều nào: thuận (cùng chiều kim đồng hồ) hay nghịch (ngược chiều). Quy tắc dựa trên hai yếu tố: âm/dương của năm sinh (xác định bởi Thiên Can) + giới tính.
Sách TVDV ghi rõ ở nhiều chỗ rải rác (Bài 8, 9, 10 và phần Khái Niệm). Chương này gom lại để dễ tra cứu — kèm ví dụ tương tác để chọn tuổi và thấy ngay hướng đi.
Quy tắc — chọn tuổi để xem chiều
Hoặc nhập năm sinh để tự động
Năm sinh được tính theo Thiên Can: Giáp/Bính/Mậu/Canh/Nhâm = Dương; Ất/Đinh/Kỷ/Tân/Quý = Âm. Không liên quan đến chi/con giáp.
Những vòng theo quy tắc
Bốn vòng/sao dưới đây chạy theo hướng do quy tắc âm dương + giới tính quyết định. Đổi tuổi (đổi rule) → cả bốn cùng đổi chiều.
Đại Vận · 10 năm
↻ ThuậnHướng chạy của vòng đại hạn 10 năm — từ cung Mệnh đi ra. Quyết định toàn bộ vận đời.
TVDV §461 (Bài 4 Khái Niệm), §523 (Bài 8 An Cung)
Vòng Lộc Tồn (12 sao)
↻ ThuậnSau khi an Lộc Tồn → Lực Sĩ → Thanh Long → Tiểu Hao → … → Quan Phủ. Thứ tự cố định, hướng tuỳ rule.
TVDV §757 (Bài 9 An Sao)
Vòng Tràng Sinh (12 sao)
↻ ThuậnSau khi an Tràng Sinh: Mộc Dục → Quan Đới → Lâm Quan → Đế Vượng → … → Dưỡng. Cùng hướng với Lộc Tồn.
TVDV §783 (Bài 9 An Sao)
Hỏa Tinh & Linh Tinh
↻ ThuậnHỏa Tinh & Linh Tinh đi NGƯỢC chiều nhau — và cả cặp đảo chiều khi đổi rule. Dương Nam/Âm Nữ: Hỏa thuận, Linh nghịch. Âm Nam/Dương Nữ: ngược lại.
TVDV §795–§821 (Bài 9 An Sao)
Những thứ KHÔNG theo quy tắc — hướng cố định
Các sao/vòng dưới đây có hướng cố định cho mọi tuổi — không phụ thuộc âm dương hay giới tính. Đừng nhầm.
An cung Mệnh
⊕ Cố địnhTừ Dần kể tháng Giêng → đếm THUẬN đến tháng sinh; rồi kể giờ Tý → đếm NGHỊCH đến giờ sinh. Quy trình cố định cho mọi tuổi.
TVDV §625 (Bài 8 An Cung Mệnh)
An cung Thân
⊕ Cố địnhTừ Dần kể tháng Giêng → đếm THUẬN đến tháng sinh; rồi kể giờ Tý → đếm THUẬN đến giờ sinh. Quy trình cố định cho mọi tuổi.
TVDV §631 (Bài 8 An Cung Thân)
An 12 cung nhân bàn
↻ ThuậnSau khi an Mệnh, theo THUẬN chiều kim đồng hồ an Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → ... → Huynh Đệ. Luôn thuận.
TVDV §627 (Bài 8)
An nhóm Tử Vi (6 sao)
↺ NghịchSau Tử Vi → đếm NGHỊCH: Thiên Cơ, cách 1 → Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, cách 2 → Liêm Trinh. Luôn nghịch.
TVDV §733 (Bài 9 An Sao)
An nhóm Thiên Phủ (8 sao)
↻ ThuậnSau Thiên Phủ → đếm THUẬN: Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát; cách 3 cung → Phá Quân. Luôn thuận.
TVDV §739 (Bài 9 An Sao)
Vòng Thái Tuế (12 sao)
↻ ThuậnThiếu Dương → Tang Môn → Thiếu Âm → Quan Phù → Tử Phù → Tuế Phá → Long Đức → Bạch Hổ → Phúc Đức → Điếu Khách → Trực Phù. Luôn thuận, bất kể tuổi.
TVDV §763 (Bài 9 An Sao)
Tả Phù & Hữu Bật
⊕ Cố địnhTả Phù: từ Thìn, tháng Giêng → đếm THUẬN. Hữu Bật: từ Tuất, tháng Giêng → đếm NGHỊCH. Cặp đối xứng cố định.
TVDV §825–§827 (Bài 9 An Sao)
Văn Xương & Văn Khúc
⊕ Cố địnhVăn Xương: từ Tuất, giờ Tý → đếm NGHỊCH. Văn Khúc: thuận. Hai sao văn cũng đối xứng cố định.
TVDV §831 (Bài 9 An Sao)
Địa Kiếp & Địa Không
⊕ Cố địnhCả hai khởi từ Hợi (kể giờ Tý). Địa Kiếp đếm THUẬN, Địa Không đếm NGHỊCH. Đối xứng cố định.
TVDV §791 (Bài 9 An Sao)
Trường hợp đặc biệt: Tiểu Vận
Tiểu Vận dùng quy tắc khác: Nam thuận, Nữ nghịch — chỉ xét giới tính, không xét âm/dương. Đây là điểm dễ nhầm với Đại Vận.
TVDV §467 (Bài 4), §509 (Bài 7)
Vì sao quy tắc lại như vậy?
Triết lý: cùng cực (dương–dương hay âm–âm) là thuận chiều — khí cùng chiều thì cộng hưởng, đi tới. Khác cực (dương–âm) là ngược chiều — khí đối lập thì cân bằng, đi lui.
Cụ thể: Nam mang khí Dương, năm sinh Dương → cùng cực Dương → thuận. Nữ mang khí Âm, năm sinh Âm → cùng cực Âm → cũng thuận. Hai cặp còn lại là Nam-Âm hoặc Nữ-Dương → khác cực → nghịch.
Đây là giải thích mang tính biểu tượng. Bảng quy tắc bản thân nó là dữ liệu truyền thừa — không có chứng minh số học. Dùng để nhớ thì tiện.