BBTB

Khái Niệm Cơ Bản

Basic Concepts

Trước khi đọc lá số, cần nắm chắc một bộ từ vựng nền tảng: âm dương — ngũ hành — can chi ở tầng triết học, Thiên / Địa / Nhân bàn ở tầng cấu trúc, và các thuật ngữ về cung, sao, vận. Chương này là bảng tra nhanh — các chương sau sẽ đi sâu từng phần.

1. Nền tảng triết học

Âm dương

Hai mặt đối nghịch — quy ước trong triết học phương Đông: âm dưới / dương trên, âm trong / dương ngoài, âm chậm / dương nhanh, âm tối / dương sáng, âm trước / dương sau.

Các cặp sao âm dương: Tử – Phủ, Dương – Âm, Xương – Khúc, Không – Kiếp, Quang – Quý, Khôi – Việt, Đào – Hồng, Tả – Hữu, Thiên Quan – Thiên Phúc, Hỏa – Linh, Kình – Đà, Hổ – Tang.

Ngũ hành — Kim · Mộc · Thủy · Hỏa · Thổ

Tương sinh →
Thủy sinh Mộc → Mộc sinh Hỏa → Hỏa sinh Thổ → Thổ sinh Kim → Kim sinh Thủy
Tương khắc ⚡
Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy

Chưa phải sinh đã tốt, khắc đã xấu — còn phải xem lượng ngũ hành. Vận bí mà mệnh Kim gặp Hỏa lại hanh thông. Thủy đang vượng gặp Kim sinh lại quá vượng sinh họa.

Thiên can (10)

Đại diện cho trời:

GiápẤtBínhĐinhMậuKỷCanhTânNhâmQuý

Dương (nâu): Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm. Âm (xám): Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.

Địa chi (12)

Đại diện cho đất:

TýSửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi

Dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất. Âm: Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi. Năm Thái Tuế = năm địa chi.

Lục thập hoa giáp (60 năm)

Can dương × Chi dương + Can âm × Chi âm → 2 × 5 × 6 = 60 can-chi. Khởi đầu Giáp Tý, kết thúc Quý Hợi — hết một lượt lại quay vòng. Tử Vi hay quy ước trước / sau 30 tuổi — chia đôi lục thập hoa giáp để luận.

6 Tuần (các năm Giáp gần đây)
  • Giáp Tý → Quý Dậu: 1924, 1984, 2044…
  • Giáp Tuất → Quý Mùi: 1934, 1994, 2054…
  • Giáp Thân → Quý Tị: 1944, 2004, 2064…
  • Giáp Ngọ → Quý Mão: 1954, 2014, 2074…
  • Giáp Thìn → Quý Sửu: 1904, 1964, 2024…
  • Giáp Dần → Quý Hợi: 1914, 1974, 2034…

2. Ba tầng thông tin — Thiên · Địa · Nhân bàn

Thiên Bàn

Ô vuông ở giữa lá số — chứa tên, giờ ngày tháng năm sinh (âm / dương lịch), giới tính, hành bản mệnh, cục, âm dương thuận nghịch, mệnh chủ / thân chủ, vòng an tiểu hạn.

Địa Bàn

12 ô xung quanh, cố định: Tý – Sửu – Dần – Mão – Thìn – Tị – Ngọ – Mùi – Thân – Dậu – Tuất – Hợi theo chiều kim đồng hồ.

Nhân Bàn

12 cung lĩnh vực đời sống: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Các cung thay đổi vị trí trên địa bàn tùy ngày giờ sinh.

3. Bản mệnh & Cục

Bản mệnh

Ngũ hành của năm sinh — xác định theo khẩu quyết ngũ hành trong Lục thập hoa giáp.
Ví dụ: sinh 1974 Giáp Dần → bản mệnh Đại khê thủy (nước khe lớn).

Cục của lá số

Ngũ hành hóa môn Tử Vi — xác định từ thiên can năm sinh và vị trí cung Mệnh. Cục là cơ sở để an chòm sao Tử Vi và Thiên Phủ, và quyết định nhịp đại vận.

CụcSốĐặc điểm
Thủy nhị cục2 (7)Ngũ hành Thủy — vận đến sớm nhất
Mộc tam cục3 (8)Ngũ hành Mộc
Kim tứ cục4 (9)Ngũ hành Kim
Thổ ngũ cục5 (0)Ngũ hành Thổ
Hỏa lục cục6 (1)Ngũ hành Hỏa — vận đến muộn nhất

Số sinh + số thành: Thủy → 2 & 7, Mộc → 3 & 8, Kim → 4 & 9, Thổ → 5 & 0, Hỏa → 6 & 1. Dùng luận số xe, số nhà, giấy tờ: người Thủy cục thường hợp số 2 và 7.

4. Cung Mệnh & Cung Thân

Cung Mệnh

Cung nhân bàn chứa thông tin cá nhân. Xác định đương số có ứng Mệnh không bằng cách đối chiếu hình tướng với Mệnh – Tật Ách – Phụ Mẫu – Thiên Di. Chi phối trước 30 tuổi.

Cung Thân

Cung “ký gửi” — đồng cung với Mệnh, Phúc Đức, Phu Thê, Tài Bạch, Quan Lộc hoặc Thiên Di. Phản ánh hậu vận gắn với lĩnh vực nào. Chi phối sau 30 tuổi.

5. Các khái niệm về sao

Chính tinh (14 sao)

Gồm bộ Tử Vi (6 sao) và bộ Thiên Phủ (8 sao). Đóng ở cung nào ảnh hưởng lớn tới cung đó, tùy độ sáng (Miếu – Vượng – Đắc – Hãm).

Phụ tinh

Các sao còn lại — chia cát tinh (sao tốt) và hung tinh (sao xấu). Thường đi theo bộ, tác động tùy chính tinh ở cung hoặc tam hợp chiếu.

Tọa thủ

Sao đóng tại một cung — có tác dụng mạnh nhất với cung đó. Ví dụ: cung Sửu có Tử Phá → gọi là Tử Phá tọa thủ tại Sửu.

Vô chính diệu

Cung không có chính tinh nào. Phải xem tam phương tứ chính để bù — đặc biệt là cung xung chiếu (Thiên Di).

Hung tinh độc thủ

Cung vô chính diệu có Kình – Đà – Hình đóng. Ví như nhà có cột chống — chịu ảnh hưởng lớn từ hung tinh / phụ tinh này.

Truyền tinh

Hai lá số có cách cục hoặc sao thủ mệnh giống nhau — thường có liên hệ gắn bó. Ví dụ: Nam có Thiên Cơ ở Thê, nữ có Thiên Cơ ở Mệnh → truyền tinh.

6. Độ sáng của sao

TênViết tắtÝ nghĩa
Miếu địaMiếuVị trí tốt đẹp nhất — như nơi sao đó được thờ kính, phát huy tối đa.
Vượng địaVượngVị trí thuận lợi, sao phát huy mạnh.
Đắc địaĐắcVị trí hợp, sao hoạt động khá tốt.
Bình hòaBìnhKhông sáng thêm, không mờ thêm — trung bình.
Hãm địaHãmVị trí bất lợi, sao bị mờ ám, giới hạn năng lực.

7. Quan hệ giữa các cung

Tóm tắt nhanh — chi tiết ở Chương Quan Hệ Giữa Các Cung.

Tam hợp

Cách 3 cung — tam giác hợp chiếu: Thân Tý Thìn, Tị Dậu Sửu, Hợi Mão Mùi, Dần Ngọ Tuất.

Xung chiếu

Cung đối diện — ảnh hưởng mạnh nhất: Tý–Ngọ, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Tị–Hợi.

Nhị hợp

Cung nằm ngang — gắn kết ngầm, hỗ trợ vừa phải: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tị–Thân, Ngọ–Mùi.

Nhị hại

Cung nằm thẳng đứng — ảnh hưởng bất lợi / tỷ lệ nghịch: Tị–Dần, Mão–Thìn, Ngọ–Sửu, Mùi–Tý, Thân–Hợi, Dậu–Tuất.

Đối xứng

Đối xứng qua trục Dần–Thân: Sửu↔Mão, Thìn↔Tý, Tị↔Hợi, Ngọ↔Tuất, Mùi↔Dậu. Tạo thế cân bằng.

8. Vận & thời gian

Đại vận (10 năm)

10 năm nằm trong 1 cung. "Có tài mà không gặp thời" chính là đại hạn quyết định. Bắt đầu theo độ số Cục (Thủy 2–11, Mộc 3–12…). Chiều xuôi / nghịch tùy giới tính và âm dương tuổi (Âm nam / Dương nữ nghịch; Dương nam / Âm nữ thuận).

Lưu Đại Vận

Tuổi cụ thể của người xem — lưu chuyển qua 10 cung, năm chủ sự việc. Kết hợp với lưu tiểu hạn cho ra tổ hợp: "xem năm 39 tuổi là kết quả, xem năm địa chi là diễn biến".

Tiểu vận

Tính theo địa chi năm sinh. Năm tiểu hạn được viết thành vòng tròn (nam thuận, nữ nghịch) trong ô Thiên Bàn. Chi ra diễn biến năm — tiếp tục chia nhỏ thành nguyệt hạn (tháng), nhật hạn (ngày), thời hạn (giờ).

Lưu Thái Tuế

Địa chi cố định trên địa bàn trùng với tên năm tiểu vận. Ví dụ: năm Ất Mùi → Lưu Thái Tuế ở cung Mùi. Nếu Mùi là Thiên Di → năm này hay đi lại, giao dịch, tiếp xúc xã hội.

Lưu Lộc Tồn (Lưu Thiên Can)

Căn cứ Can năm xem vận — Lộc Tồn đóng tại cung địa chi tương ứng. Giáp→Dần, Ất→Mão, Bính Mậu→Tị, Đinh Kỷ→Ngọ, Canh→Thân, Tân→Dậu, Nhâm→Hợi, Quý→Tý. Là kết quả sơ bộ của năm.

Âm / Dương — Nam / Nữ

Dương Nam / Dương Nữ — sinh năm chi dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất.
Âm Nam / Âm Nữ — sinh năm chi âm: Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi.

Quy ước này quyết định chiều đại vận & chiều an các vòng sao phụ. Dương Nam / Âm Nữ đi thuận; Âm Nam / Dương Nữ đi nghịch.

Đã nắm từ vựng cơ bản?

Tiếp theo: Huyền Đồ — bản đồ vũ trụ hợp nhất âm dương, ngũ hành, can chi vào một khung 12 cung.

Huyền Đồ →