BBTB

Quan Hệ Giữa Các Cung

Palace Relationships

12 địa chi (cũng là 12 cung trên lá số) không đứng riêng lẻ — chúng nối nhau qua chín loại quan hệ: tam hợp, tam hội, lục hợp, lục xung, lục hại, lục phá, tam hình, tự hình, và đối xứng (riêng Tử Vi). Chọn loại quan hệ, rồi click vào một chi để xem nó liên kết với chi nào.

Nguyên tắc đọc quan hệ chi

Không có quan hệ nào tuyệt đối tốt hay tuyệt đối xấu
Hợp không chắc đã tốt — có thể thành dính mắc. Xung không chắc đã xấu — có thể khai thông bế tắc. Mỗi quan hệ chỉ có nghĩa khi đặt trong toàn cục.
Cùng một cặp có thể vừa hợp vừa phá
Dần-Hợi và Tỵ-Thân vừa là lục hợp vừa là lục phá — quan hệ vừa hút vừa làm nhau mệt. Đọc một chiều sẽ luận sai.
Tàng can là tầng ẩn — không thể đọc chi như một hành phẳng
Tỵ thuộc Hỏa nhưng chứa Canh Kim; Thân thuộc Kim nhưng chứa Nhâm Thủy và Mậu Thổ. Quan hệ Tỵ-Thân không chỉ là Hỏa-Kim — nó còn có hợp Thủy, phá, kỹ thuật, biến hóa.
Tứ hành xung chỉ nhìn vùng khí căng, không thay được lục xung cụ thể
Trong Tý-Ngọ-Mão-Dậu, chỉ Tý-Ngọ và Mão-Dậu là xung. Tý-Mão là hình, Tý-Dậu là phá. Luận thô sẽ ra kết luận sai.
Liên kết · kết khí — Hợp / hội / tam hợp — khí tụ lại.
Va chạm · động khí — Xung / phá — khí va đập, khai thông hoặc đổ vỡ.
Hao tổn ngầm — Hại / hình / tự hình — ép, lệch nhịp, vòng lặp.
Tử Vi đặc thù — Khái niệm chỉ có trong Tử Vi, không thuộc Bát Tự cổ điển.

Tam Hợp

Triple Harmony / Elemental Bureau

Ba chi quy về một cục khí — sinh, vượng, mộ.

Bốn cục tam hợp gồm Thân-Tý-Thìn (Thủy), Hợi-Mão-Mùi (Mộc), Dần-Ngọ-Tuất (Hỏa), Tỵ-Dậu-Sửu (Kim). Mỗi tam hợp gồm một chi sinh khí (nơi khí mới sinh), một chi vượng khí (cực thịnh), một chi mộ khí (kho chứa). Không đơn thuần "ba chi hợp nhau" — đó là chu trình phát sinh → cực thịnh → quy tàng.

Thân — Tý — Thìn(Thủy)Hợi — Mão — Mùi(Mộc)Dần — Ngọ — Tuất(Hỏa)Tỵ — Dậu — Sửu(Kim)
Ví dụ
  • Thân-Tý-Thìn: Thân sinh Thủy, Tý vượng Thủy, Thìn là kho Thủy. Nếu mệnh cần Thủy, bộ này tăng giao tiếp, học hỏi, lưu thông. Nếu Thủy quá vượng, cảm xúc dễ bất ổn.
  • Dần-Ngọ-Tuất: Dần sinh Hỏa, Ngọ vượng Hỏa, Tuất là kho Hỏa. Tăng nhiệt huyết, hành động; quá thì nóng vội, khô khốc.

Click vào một cung để xem quan hệ Tam Hợp

Click cung bên ngoài

Tam Phương Tứ Chính

Khi đọc một cung, cần xem cả 4 cung quan trọng nhất ảnh hưởng đến nó: bản cung (tọa thủ) + 2 cung tam hợp + 1 cung xung chiếu = tam phương tứ chính. Đây là nhóm 4 cung quyết định năng lượng tổng hợp của một lĩnh vực đời sống.

●
Bản cung
Sao tọa thủ tại cung — ảnh hưởng trực tiếp, mạnh nhất
△
Tam hợp 1
Cung cách 4 vị trí (120°) — hỗ trợ, tương sinh
△
Tam hợp 2
Cung cách 8 vị trí (240°) — hỗ trợ, tương sinh
⊕
Xung chiếu
Cung đối diện (180°) — chiếu, ảnh hưởng mạnh

Mức Độ Ảnh Hưởng

Tọa thủ
Sao đóng tại cung — tác dụng mạnh nhất
Xung chiếu
Cung đối diện — ảnh hưởng mạnh, trực tiếp
Tam hợp
2 cung tam hợp chiếu — hỗ trợ, tương tác
Nhị hợp
Cung nằm ngang — gắn kết ngầm, vừa phải
Nhị hại
Cung thẳng đứng — ảnh hưởng bất lợi, nghịch
Đối xứng
Qua trục Dần-Thân — cân bằng, bổ sung

Tàng Can — tầng ẩn của 12 địa chi

Mỗi địa chi tàng một đến ba thiên can. Bản khí (本氣) định hành chủ; trung khí (中氣) và dư khí (餘氣) bộc lộ khi gặp tam hợp / tam hội kích hoạt, hoặc khi đọc tàng can vào lá số. Nhờ tàng can mới hiểu vì sao Tỵ thuộc Hỏa mà chứa Canh Kim, hay Thân thuộc Kim mà chứa Nhâm Thủy.

Tý
Quýbản
Sửu
Kỷbản
Quýtrung
Tândư
Dần
Giápbản
Bínhtrung
Mậudư
Mão
Ấtbản
Thìn
Mậubản
Ấttrung
Quýdư
Tỵ
Bínhbản
Mậutrung
Canhdư
Ngọ
Đinhbản
Kỷtrung
Mùi
Kỷbản
Đinhtrung
Ấtdư
Thân
Canhbản
Nhâmtrung
Mậudư
Dậu
Tânbản
Tuất
Mậubản
Tântrung
Đinhdư
Hợi
Nhâmbản
Giáptrung

Tứ Hành Xung — đừng đọc thô

Ba nhóm tứ hành xung là vùng khí căng, không phải xung trực tiếp. Trong một nhóm, chỉ có hai cặp lục xung thật; các quan hệ còn lại có thể là hình, phá, hay hại. Nếu dùng tứ hành xung thay cho lục xung cụ thể, rất dễ kết luận quá thô.

Tý – Ngọ – Mão – Dậu:Bốn chi tử địa. Tý-Ngọ và Mão-Dậu là xung; Tý-Mão là hình, Tý-Dậu là phá.
Dần – Thân – Tỵ – Hợi:Bốn chi sinh địa, mã địa. Dần-Thân và Tỵ-Hợi là xung; Dần-Tỵ và Tỵ-Thân là hại; Dần-Tỵ-Thân là tam hình; Dần-Hợi và Tỵ-Thân là hợp đồng thời phá.
Thìn – Tuất – Sửu – Mùi:Bốn kho Thổ. Thìn-Tuất và Sửu-Mùi là xung; Sửu-Mùi-Tuất là trì thế chi hình; Sửu-Thìn và Mùi-Tuất là phá.

7 câu hỏi trước khi luận quan hệ chi

Khi quan hệ chi xuất hiện trên lá số, hôn nhân, công việc, hay chọn thời điểm, hỏi đủ bảy câu này để tránh kết luận máy móc kiểu "hợp là tốt, xung là xấu".

  1. 1
    Quan hệ nào xuất hiện?
    Hợp / xung / hội / hại / phá / hình / tự hình — đặt tên đúng.
  2. 2
    Khí nào được kéo lên?
    Hành nào mạnh thêm khi quan hệ này được kích hoạt.
  3. 3
    Khí đó là dụng hay kỵ?
    Hành đó mệnh đang cần (dụng) hay đang thừa (kỵ).
  4. 4
    Chi nào làm chủ mùa?
    Chi nắm mùa lệnh có lực mạnh hơn các chi khác.
  5. 5
    Tàng can nào bị kích hoạt?
    Quan hệ chi thường chạy qua các thiên can tàng bên trong.
  6. 6
    Lĩnh vực nào bị chạm?
    Cung nào trên lá số đang dính cặp quan hệ này.
  7. 7
    Có bao nhiêu chỉ báo cùng xác nhận?
    Một dấu hiệu là tín hiệu, ba dấu hiệu cùng hướng mới là kết luận.