BBTB

Các Cung Trên Lá Số

Palaces on the Chart

Lá số Tử Vi gồm 3 tầng thông tin xếp chồng lên nhau: Thiên Bàn (trời), Địa Bàn (đất), và Nhân Bàn (người). Hiểu 3 tầng này là nền tảng để đọc bất kỳ lá số nào.

Ba Tầng Của Lá Số

☰

Thiên Bàn — Tầng Trời

Ô vuông giữa lá số, chứa thông tin thiên định: họ tên, năm tháng ngày giờ sinh, giới tính, dương nam/âm nữ, ngũ hành mệnh, ngũ hành Cục (Thủy 2, Mộc 3, Kim 4, Thổ 5, Hỏa 6), sao chủ Mệnh và sao chủ Thân. Đây là phần cố định, bất di bất dịch — phần quan trọng nhất là Bát Tự (8 chữ Can-Chi) hay Tứ Trụ (4 trụ năm, tháng, ngày, giờ).

☷

Địa Bàn — Tầng Đất

12 cung Địa Chi cố định: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi theo chiều kim đồng hồ. Mỗi cung mang thông tin ngũ hành, phương vị, màu sắc, con số. Tương quan giữa sao và Địa Bàn cho ra: miếu, vượng, đắc, bình hoà, hãm.

Mẹo nhớ bằng bàn tay trái: ngấn dưới ngón đeo nhẫn = Tý, gốc ngón giữa = Sửu, gốc ngón trỏ = Dần... cho tới Hợi ở gốc ngón út.

☯

Nhân Bàn — Tầng Người

12 cung lĩnh vực đời sống, thay đổi vị trí trên Địa Bàn tuỳ theo ngày giờ tháng năm sinh. Mỗi ô chứa các sao và độ số của Cục. Muốn biết thông tin gì, tìm cung quản lý lĩnh vực đó, rồi xem các sao bên trong để luận đoán.

Thứ tự Địa Chi trên lưới

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi

12 Địa Chi bắt đầu từ Tý (0) đến Hợi (11), xếp theo thứ tự cố định trên lưới vuông.

12 Cung Nhân Bàn

Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Phúc Đức, Phụ Mẫu — gọi là Lục Thân, 6 mối quan hệ gia đình, phản ánh nề nếp gia phong, đoàn kết hay tụ tán, thịnh phát hay suy tàn.

Cung Thân — Nương Nhờ Theo Giờ Sinh

Cung Thân là cung ảnh hưởng lớn đến đời sống từ khi trưởng thành. Nó “nương nhờ” các cung khác tuỳ vào giờ sinh, cho biết lĩnh vực nào chi phối mạnh nhất từ trung vận trở đi.

Tý — Ngọ→Mệnh

Thân Mệnh đồng cung — tiền vận gieo gì, hậu vận gặt đó

Sửu — Mùi→Phúc Đức

Nhờ phúc ấm tổ tiên, gia đình, dòng họ

Dần — Thân→Quan Lộc

Công danh, sự nghiệp chi phối lớn từ trung vận

Mão — Dậu→Thiên Di

Môi trường xã hội tương quan chặt chẽ với cá nhân

Thìn — Tuất→Tài Bạch

Tiền bạc có tương quan lớn đối với đời sống về sau

Tị — Hợi→Phu/Thê

Hôn nhân, vợ chồng chi phối, ảnh hưởng lớn tới đời sống

Mệnh & Thân — Tiền Vận & Hậu Vận

Mệnh và Thân là hai cung chính phản ánh hai giai đoạn đời sống. Công thức tính đối xứng qua tháng sinh:

Mệnh = Dần + (tháng − 1) − giờ
Thân = Dần + (tháng − 1) + giờ

Mệnh trừ giờ, Thân cộng giờ — đối xứng qua vị trí tháng. Giờ Tý hoặc Ngọ → Thân Mệnh đồng cung.

Cung Mệnh

  • •Con người bẩm sinh, thiên định
  • •Tính cách, tướng mạo, khả năng
  • •Chi phối trước 30 tuổi
  • •Ví von: hạt giống

Cung Thân

  • •Con người hậu thiên, tự rèn
  • •Lĩnh vực chi phối đời sống về sau
  • •Chi phối sau 30 tuổi
  • •Ví von: cây trưởng thành
Cơ sở: Lục Thập Hoa Giáp

Quy ước trước sau 30 tuổi dựa trên việc chia đôi chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp (60 năm). 60 tổ hợp Can-Chi = 1 vòng đời hoàn chỉnh, chia đôi = 30 năm tiền vận + 30 năm hậu vận. Đây là quy ước truyền thống, không phải mốc cứng tuyệt đối.

Thân “nương nhờ” vào cung nào thì lĩnh vực đó chi phối mạnh nhất từ trung niên. Ví dụ: Thân cư Tài Bạch → tiền bạc chi phối hậu vận; Thân cư Quan Lộc → sự nghiệp chi phối hậu vận. Xem bảng Cung Thân theo giờ sinh ở phần trên.

Sao Chủ Mệnh & Chủ Thân

Ngoài các sao đóng trong cung Mệnh và cung Thân, mỗi lá số còn có hai sao chủ — Chủ Mệnh (sao chủ đạo của cung Mệnh) và Chủ Thân (sao chủ đạo của cung Thân). Hai sao này xác định theo địa chi năm sinh, phản ánh “ngôi sao bảo hộ” bẩm sinh của đương số, dù thực tế nó có đóng ở cung Mệnh/Thân hay không.

♛ Chủ Mệnh

Sao chủ đạo của cung Mệnh — đại diện cho bản chất thiên bẩm, khí chất và tư chất đời sống tinh thần. Xem sao Chủ Mệnh là gì để biết “nội tâm gốc” của đương số.

⚯ Chủ Thân

Sao chủ đạo của cung Thân — đại diện cho bản chất hậu thiên, hành động và hướng phát triển sự nghiệp. Xem sao Chủ Thân để biết đương số “trở thành ai” khi trưởng thành.

Chi năm sinhChủ MệnhChủ Thân
TýTham LangLinh Tinh
SửuCự MônThiên Tướng
DầnLộc TồnThiên Lương
MãoVăn KhúcThiên Đồng
ThìnLiêm TrinhVăn Xương
TỵVũ KhúcThiên Cơ
NgọPhá QuânHỏa Tinh
MùiVũ KhúcThiên Tướng
ThânLiêm TrinhThiên Lương
DậuVăn KhúcThiên Đồng
TuấtLộc TồnVăn Xương
HợiCự MônThiên Cơ
Cách dùng khi luận đoán
  • •Xem sao Chủ Mệnh đóng ở cung nào— cung đó là lĩnh vực được “chăm sóc” nhiều nhất.
  • •Nếu sao Chủ Mệnh đồng cung với Mệnh = bản thân hợp số, phát huy tốt bẩm chất.
  • •Nếu sao Chủ Thân đóng ở cung Quan Lộc, Tài Bạch, Phu Thê... = đời sống hậu thiên chi phối mạnh bởi lĩnh vực đó.
  • •Sao Chủ gặp Tuần/Triệt hoặc sát tinh = gốc bẩm sinh bị giảm lực.

Ngũ Hành Cục — Mệnh Cục

Cục là “ngũ hành nền” của lá số, tính từ can năm sinh kết hợp với cung Mệnh. Cục khác với Ngũ Hành Mệnh (Nạp Âm) — Cục quyết định:

  • ①Vị trí sao Tử Vi trên lá số (Tử Vi = Cục + ngày sinh âm).
  • ②Tuổi bắt đầu Đại Vận (số của Cục = tuổi bắt đầu).
  • ③Nhịp điệu đời — Cục nhỏ phát sớm, Cục lớn phát muộn nhưng bền.

Thủy Nhị Cục

sinh 2 · thành 7Đại Vận từ tuổi 2

Ngũ hành Thủy — linh hoạt, mềm mại, trực giác mạnh, nhạy bén cảm xúc. Đại Vận bắt đầu tuổi 2 — phát rất sớm, nhưng cũng có thể chuyển hướng nhanh. Người Thủy Cục hợp với các nghề cần sáng tạo, truyền thông, nước (du lịch, logistics, đồ uống).

Mộc Tam Cục

sinh 3 · thành 8Đại Vận từ tuổi 3

Ngũ hành Mộc — sinh trưởng, vươn lên, nhân hậu. Đại Vận bắt đầu tuổi 3 — phát sớm đều. Người Mộc Cục thích phát triển bền vững, hợp giáo dục, y dược, nghiên cứu, nông nghiệp, tư duy chiến lược dài hạn.

Kim Tứ Cục

sinh 4 · thành 9Đại Vận từ tuổi 4

Ngũ hành Kim — sắc bén, quyết đoán, nguyên tắc. Đại Vận bắt đầu tuổi 4. Người Kim Cục cứng cỏi, có kỷ luật, hợp với tài chính, quân sự, kỹ thuật chính xác, luật pháp, nghề liên quan tới kim loại, công cụ.

Thổ Ngũ Cục

sinh 5 · thành 0Đại Vận từ tuổi 5

Ngũ hành Thổ — vững chắc, trung hậu, bao dung. Đại Vận bắt đầu tuổi 5 — phát từ từ nhưng bền. Người Thổ Cục ổn định, kiên trì, hợp với bất động sản, xây dựng, nông nghiệp, quản trị, công việc cần tích luỹ lâu dài.

Hỏa Lục Cục

sinh 6 · thành 1Đại Vận từ tuổi 6

Ngũ hành Hỏa — nhiệt tình, sáng tạo, bùng nổ. Đại Vận bắt đầu tuổi 6 — phát muộn nhất nhưng mạnh nhất. Người Hỏa Cục năng động, có sức lan toả, hợp với sáng tạo, nghệ thuật, năng lượng, marketing, nghề cần bắt trend và toả sáng trên sân khấu.

“Số sinh” / “số thành”bắt nguồn từ Hà Đồ — mỗi ngũ hành có một số khởi (sinh) và một số kết (thành). Ví dụ Thủy sinh 1 thành 6; nhưng trong Tử Vi, Thủy Cục dùng 2 (không phải 1) vì theo nguyên tắc “cô âm bất sinh, độc dương bất trưởng” — số lẻ (dương) một mình không thành, phải ghép với số chẵn.

Dương Nam, Âm Nữ: Đại Vận an thuận chiều kim đồng hồ. Âm Nam, Dương Nữ: nghịch chiều.

Xoay Vòng Cung Mệnh — 12 Vị Trí

Mệnh rơi ở cung nào, 12 cung nhân bàn tự động xếp theo — ngược chiều kim đồng hồ từ Mệnh. Chọn một vị trí Mệnh bên dưới để xem toàn bộ địa bàn xoay theo.

Tỵ8
Nô Bộc
Staff
Ngọ7
Thiên Di
Travel
Mùi6
Tật Ách
Health
Thân5
Tài Bạch
Wealth
Thìn9
Quan Lộc
Career
Thiên Bàn
Mệnh tại Tý
Xoay theo Mệnh
Dậu4
Tử Tức
Children
Mão10
Điền Trạch
Property
Tuất3
Phu Thê
Marriage
Dần11
Phúc Đức
Fortune
Sửu12
Phụ Mẫu
Parents
Tý1
Mệnh
Destiny
Hợi2
Huynh Đệ
Siblings
Cung Mệnh Lục Thân (6 cung) 6 cung còn lại