An Cung Thực Hành
Interactive Palace Placement
Cung Mệnh được tính từ tháng sinh âm lịch và giờ sinh. Chọn tháng và giờ bên dưới để xem 12 cung tự động an vào lưới.
Cách tính cung Mệnh
Dần là tháng Giêng, khởi đầu của năm âm lịch. Mọi phép tính đều xuất phát từ đây — giống như tháng 1 là điểm gốc trên đường tròn 12 tháng.
Mỗi tháng dịch Mệnh một cung theo chiều thuận (Dần → Mão → Thìn...). Tháng sinh xác định "mùa" năng lượng chủ đạo của bạn — sinh tháng nào thì Mệnh bắt đầu từ vùng năng lượng của tháng đó.
Giờ sinh kéo Mệnh ngược lại. Cùng tháng nhưng khác giờ → khác Mệnh. Giờ là yếu tố cá nhân hóa: cùng ngày sinh nhưng người sinh giờ Tý sẽ có Mệnh khác người sinh giờ Ngọ — tạo 12 biến thể cho mỗi tháng.
Thân = Dần + (tháng − 1) + giờ. Cùng công thức nhưng giờ đi thuận thay vì nghịch. Mệnh là bản chất bẩm sinh, Thân là hướng phát triển qua hành động — nên giờ sinh tác động ngược chiều, tạo sự đối xứng giữa số mệnh và ý chí.
Tại sao tính như vậy?
Dần là tháng Giêng trong lịch Can Chi — khởi đầu mùa xuân, khi vạn vật sinh sôi. Tử Vi lấy Dần làm gốc vì nó đại diện cho sự khởi đầu của chu kỳ sinh mệnh, giống như mùa xuân khởi đầu cho cả năm.
Tháng sinh xác định "khí hậu" mà bạn sinh ra — mỗi tháng mang một dạng năng lượng Ngũ Hành khác nhau. Tiến thuận chiều từ Dần nghĩa là đi theo trình tự tự nhiên của 12 tháng: tháng 1 = Dần, tháng 2 = Mão, tháng 3 = Thìn... Tháng quyết định mùa, mùa quyết định bản chất.
Giờ sinh tạo sự phân hóa trong cùng một tháng. Đi nghịch chiều tạo hiệu ứng "cá nhân hóa": giờ Tý (−0) giữ nguyên, giờ Sửu (−1) lui một bước, giờ Hợi (−11) lui gần hết vòng. Mỗi tháng có 12 giờ → 12 vị trí Mệnh khác nhau → 12×12 = 144 tổ hợp cơ bản.
Mệnh (−giờ) và Thân (+giờ) luôn đối xứng qua vị trí tháng. Điều này phản ánh triết lý Âm Dương: Mệnh là số phận bẩm sinh (tĩnh, Âm), Thân là ý chí hành động (động, Dương). Hai lực này cân bằng nhau trong mỗi con người.
Thứ tự 12 cung
Sau khi xác định Mệnh, 11 cung còn lại an ngược chiều kim đồng hồ (nghịch chiều Địa Chi). Thứ tự này phản ánh dòng chảy năng lượng từ bản thân (Mệnh) mở rộng ra các lĩnh vực đời sống.
Tuần & Triệt — 2 Khoảng Không Của Lá Số
Tuần (旬) và Triệt(截) là 2 “khoảng không” đặc biệt trên lá số — không phải sao mà là những vùng mà ở đó sao bị giảm lực (Tuần = khí hao) hoặc triệt tiêu (Triệt = khí cắt). Mỗi lá số luôn có 2 cung liên tiếp bị Tuần, 2 cung liên tiếp bị Triệt.
旬 Tuần — Khí Hao
Sao đóng trong cung bị Tuần thì hao, giảm, yếu đi— như bị rút khí. Sao tốt bị giảm hiệu quả, sao xấu cũng bị giảm hung khí. Giống “sương mờ” — còn nhưng nhạt. Tuần phụ thuộc cả can năm & chi năm.
截 Triệt — Khí Cắt
Sao đóng trong cung bị Triệt thì bị chặn đứng, cắt đôi— khí bị chặt ngang. Hiệu ứng mạnh hơn Tuần. Sao tốt hoá không, sao xấu có thể được “chặn” lại. Triệt chỉ phụ thuộc thiên can năm.
Lá số với can năm Giáp, chi năm Tý