BBTB
Bài 12 · Overall Reading & Vận Calculation

Luận Tổng Quát Lá Số

Trình tự luận một lá số (6 bước) + 4 loại vận và cách tính tiểu vận, nguyệt vận, nhật vận.

Bài 12 là chương luận lá số — kết hợp tất cả kiến thức nền của các bài trước thành một quy trình đọc cụ thể. Trọng tâm là Cách tính tiểu vận: cách định cung diễn biến của một năm xem vận.

6 bước xem một lá số

Click một bước để xem chi tiết.

4 cung khi xem vận một năm — tổng hợp

Mỗi năm xem vận phối hợp 4 cung theo cấu trúc ĐỊA · ĐỊA · THIÊN · THIÊN. Hai cung địa lặp lại sau 12 năm; hai cung thiên là cái phân biệt năm vận giữa các chu kỳ.

Lưu Thái Tuế
ĐỊA

Chủ đề của năm. Cung địa chi cố định trùng tên chi của năm xem.

Lưu Tiểu Vận
ĐỊA

Diễn biến của năm. Cung tính theo nhóm tuổi (xem bên dưới).

Lưu Thiên Can
THIÊN

Kết quả sơ bộ của năm. Cung theo Can năm xem (= lưu Lộc Tồn).

Lưu Niên Đại Vận
THIÊN

Kết quả cuối cùng = năm bao nhiêu tuổi (tuổi mụ). Cung tính từ đại vận 10 năm.

Xem cả 4 cung trên một lá số

Nhập năm sinh + giới tính + năm xem để thấy tương quan ĐỊA—ĐỊA—THIÊN—THIÊN đứng trên cùng một bàn cờ 12 cung.

Năm sinh
= Canh Ngọ
Giới tính
thuận (kim đồng hồ)
Năm xem vận
= Bính Ngọ
Lưu Thái Tuế
ĐỊA · chủ đề
Cung Ngọ
Lưu Tiểu Vận
ĐỊA · diễn biến
Cung Thìn(Dần – Ngọ – Tuất · khởi Thìn → 0)
Lưu Thiên Can
THIÊN · kết quả sơ bộ
Cung Tỵ(Can Bính)
Lưu Niên Đại Vận
THIÊN · kết quả
Tuổi 37(cung cần Cục + Mệnh)
Tỵ
Thiên Can
Ngọ
Thái Tuế
Mùi
Thân
Thìn
Tiểu Vận
Dậu
Mão
Tuất
Dần
Sửu
Tý
Hợi

Ba cung tính được từ Can-Chi: Thái Tuế · Tiểu Vận · Thiên Can.
Lưu Niên Đại Vận cần thêm Cục + cung Mệnh (phụ thuộc giờ-ngày-tháng sinh) — xem trực tiếp trên lá số đầy đủ.

Chi tiết cách tính từng cung

Bốn quy tắc — biết riêng từng cái rồi mới ghép chung.

Cách tính Lưu Tiểu Vận

Diễn biến của năm xem vận

Lưu tiểu vận là cung phản ánh diễn biến sự việc trong năm — xuất phát từ một cung khởi cố định theo nhóm tuổi, rồi đếm thuận/nghịch theo giới tính.

Quy tắc:

  • Chọn cung khởi theo nhóm tuổi (4 nhóm tam hợp).
  • Mỗi năm chi đếm tới một cung — Nam thuận (kim đồng hồ), Nữ nghịch (ngược).
  • Năm xem cách năm sinh bao nhiêu chi → đi bấy nhiêu cung từ cung khởi.
Tuổi (Thủy)
Thân – Tý – Thìn
khởi tại
Tuất
(Mộ Hỏa)
Tuổi (Hỏa)
Dần – Ngọ – Tuất
khởi tại
Thìn
(Mộ Thủy)
Tuổi (Kim)
Tỵ – Dậu – Sửu
khởi tại
Mùi
(Mộ Mộc)
Tuổi (Mộc)
Hợi – Mão – Mùi
khởi tại
Sửu
(Mộ Kim)
Tại sao cung khởi lại như thế?

Sách TVĐV không giải thích — chỉ cho bảng tra. Lý lẽ này thuộc về truyền thống Tử Vi rộng hơn. Mấu chốt: bốn cung khởi — Tuất, Thìn, Mùi, Sửu — là Tứ Mộ (4 kho / 4 graveyard) của lá số. Mỗi tam hợp tiểu vận khởi tại cung Mộ của hành đối lập, chứ không phải Mộ của chính mình.

Tam hợpHànhMộ riêngCung khởiBản chất
Thân-Tý-ThìnThủyThìnTuấtMộ Hỏa — Thủy khắc Hỏa
Dần-Ngọ-TuấtHỏaTuấtThìnMộ Thủy — bị Thủy khắc lại
Tỵ-Dậu-SửuKimSửuMùiMộ Mộc — Kim khắc Mộc
Hợi-Mão-MùiMộcMùiSửuMộ Kim — bị Kim khắc lại
Ba tầng lý do:
  1. Mộ là kho — Tứ Mộ chứa kết tinh của một mùa. Khởi vận ở “kho” = bắt đầu từ vốn liếng tích lũy, có gốc để diễn biến.
  2. Đối Mộ tạo lực kéo — khởi ở Mộ của chính mình là cung nghỉ, vô lực. Khởi ở Mộ đối là cung xung — tạo gradient đẩy diễn biến qua 12 năm.
  3. Khắc xuất là điểm phát động — Thủy khởi ở Mộ Hỏa = bắt đầu ở “kho của cái mình khắc”. Cổ truyền coi đây là điểm tam hợp năng lượng được kích hoạt sớm nhất.

Cách nhớ ngắn: “Khởi tại Tứ Mộ — của hành đối lập với hành tam hợp của mình.”

Năm sinh (Chi)
Giới tính
Nam → thuận (kim đồng hồ). Nữ → nghịch.
Năm xem vận (Chi)
Nhóm tuổi: Thân – Tý – ThìnCung khởi tiểu vận: TuấtĐếm: 0 thuận →Lưu Tiểu Vận: TuấtLưu Thái Tuế: Tý (cố định = năm xem)
Tỵ
Ngọ
Mùi
Thân
Thìn
Dậu
Mão
Tuất
khởiTiểu Vận
Dần
Sửu
Tý
T.Tuế
Hợi

Công thức: cung_tiểu_vận = (cung_khởi + diff × hướng) mod 12, với diff = năm_xem − năm_sinh (theo chi).

Cách tính Lưu Thiên Can

Kết quả sơ bộ của năm xem vận

Lưu Thiên Can = vị trí lưu Lộc Tồn trong sách truyền thống. TVĐV gọi lại là “Lưu Thiên Can” để làm rõ vai trò của Can — vì khi xét cung này sẽ đồng thời đánh giá ảnh hưởng của Bác Sĩ, Lộc Tồn và Tứ Hóa theo Can năm xem.

Quy tắc: Can năm xem → một cung địa chi cố định. Cùng với Lưu Niên Đại Vận (năm bao nhiêu tuổi), hai cung này là cái phân biệt vận năm này với vận 12 năm trước/sau — vì lưu Thái Tuế và lưu Tiểu Vận thì cứ 12 năm lặp lại.

Can năm xem (10 thiên can)
Giáp · Dương · MộcLưu Thiên Can: cung Dần(= cung an lưu Lộc Tồn truyền thống)
Can nămÂm/DươngHànhCung Lưu Thiên Can
GiápDươngMộcDần
ẤtÂmMộcMão
BínhDươngHỏaTỵ
ĐinhÂmHỏaNgọ
MậuDươngThổTỵ
KỷÂmThổNgọ
CanhDươngKimThân
TânÂmKimDậu
NhâmDươngThủyHợi
QuýÂmThủyTý

Lưu ý: Bính & Mậu cùng đóng Tỵ; Đinh & Kỷ cùng đóng Ngọ. Do đó chỉ có 8 cung khác nhau (không phải 10) cho 10 can — Mậu/Kỷ là can Thổ, “ký gửi” vị trí ở cung Hỏa của Bính/Đinh.

Tỵ
Ngọ
Mùi
Thân
Thìn
Dậu
Mão
Tuất
Dần
Thiên Can
Sửu
Tý
Hợi
Tại sao Can lại an vào các cung đó?

Cung của mỗi Can chính là cung Lâm Quan (đỉnh sinh khí) của hành Can đó trong vòng Trường Sinh:

  • Giáp Mộc Lâm Quan tại Dần — gốc Mộc.
  • Ất Mộc Lâm Quan tại Mão — vượng Mộc.
  • Bính Hỏa + Mậu Thổ Lâm Quan tại Tỵ (Hỏa sinh Thổ).
  • Đinh Hỏa + Kỷ Thổ Lâm Quan tại Ngọ.
  • Canh Kim Lâm Quan tại Thân.
  • Tân Kim Lâm Quan tại Dậu.
  • Nhâm Thủy Lâm Quan tại Hợi.
  • Quý Thủy Lâm Quan tại Tý.

Lâm Quan = “đứng trên đất nhà mình” — đỉnh điểm năng lượng của Can. Vì vậy cung này hứng trọn Bác Sĩ + Lộc Tồn + Tứ Hóa của Can năm xem, xứng đáng là kết quả sơ bộ của cả năm.

Mậu/Kỷ là Thổ — không có cung địa chi riêng (Tứ Mộ Thìn Tuất Sửu Mùi là kho Thổ chung), nên “ký gửi” vào cung Hỏa sinh Thổ (Bính ↔ Mậu tại Tỵ, Đinh ↔ Kỷ tại Ngọ). Đây cũng là quy ước an Can vào địa bàn: Mậu, Kỷ không an tại Tứ Mộ.

Cách tính Lưu Niên Đại Vận

Kết quả cuối cùng của năm = năm bao nhiêu tuổi (tuổi mụ)

Lưu Niên Đại Vận = năm bao nhiêu tuổi của đương số tại năm xem vận (theo cách tính tuổi mụ). Đây là kết quả chính/cuối cùng của năm xem vận, và là cái phân biệt sự khác nhau giữa năm này với 12 năm trước/sau — vì lưu Thái Tuế và lưu Tiểu Vận thì cứ 12 năm lặp lại.

Năm sinh
Năm xem vận
2026 − 1990 + 1 = 37 tuổi mụLưu Niên Đại Vận = cung của tuổi 37

Cung của tuổi 37 nằm trong đại vận 10 năm chứa tuổi đó. Vị trí cung cụ thể phụ thuộc vào Cục và cung Mệnh — xem lá số đầy đủ để biết.

Nguyên tắc phân bố trong 10 năm đại vận

TVĐV viện dẫn Tử Vi Đẩu Số Tân Biên: trong một thập kỷ đại vận, các tuổi được phân bố qua 8 trong 12 cung. Trong đó:

  • Cung Đại Vận + Cung Xung Chiếu — mỗi cung được “thăm” 2 lần trong 10 năm.
  • 6 cung khác — mỗi cung 1 lần.
  • 4 cung còn lại — bỏ qua. Đây là 4 cung “tương lai”, sẽ là Đại Vận tiếp theo.

Hệ quả: cung Đại Vận và cung Xung là hai cung chi phối mạnh nhất diễn biến của thập kỷ — không chỉ vì đứng làm gốc, mà vì hứng tới 2 năm tuổi trong 10 năm đó.

Ví dụ: Thủy 2 Cục, Dương Nam, Đại Vận 32–41 tại cung Mão

Từ nguyên bản TVĐV — diagram cho thấy mỗi tuổi từ 32 → 41 rơi vào cung nào trong thập kỷ này.

TuổiCungVai trò
32MãoĐại Vận (lần 1)
33DậuXung (lần 1)
34Thân—
35DậuXung (lần 2)
36Tuất—
37Hợi—
38Tý—
39Sửu—
40Dần—
41MãoĐại Vận (lần 2)
4 cung bị bỏ qua trong thập kỷ này: Thìn (42) · Tỵ (52) · Ngọ (62) · Mùi (72) — đây là các đại vận tiếp theo (42, 52, 62, 72), chưa “đến lượt”.

Cách luận 4 cung khi xem vận một năm

Trình tự đọc — theo TVĐV Bài 12 §3 (dòng 3241 nguyên bản)

Sau khi đã định được Lưu Thái Tuế, Lưu Tiểu Vận, Lưu Thiên Can, Lưu Niên Đại Vận, sách TVĐV chỉ ra trình tự sáu bước để luận ra kết quả của năm:

  1. 1
    Định Thời – Thếgốc

    Lấy Thời (vị trí Tử Vi) và Thế (cung Mệnh) để biết "người này là ai" — chính là bối cảnh nền mọi vận xảy ra trong đó.

  2. 2
    Đại Vận 10 năm = gốc thành bại10 năm

    Đại Vận làm khung tổng — gia giảm ảnh hưởng đến Lưu Niên Đại Vận và Lưu Tiểu Vận. Nếu đại vận xấu, dù năm có cách cục tốt thì cũng bị giới hạn.

  3. 3
    Lưu Thái Tuế = chủ đềĐỊA

    Cung Thái Tuế năm xem ứng với cung nhân bàn nào → đó là chủ đề của năm. Ví dụ năm Ngọ, Thái Tuế ở cung Ngọ — nếu Ngọ là cung Quan Lộc → năm có chuyện về công danh, sự nghiệp.

  4. 4
    Lưu Tiểu Vận = diễn biếnĐỊA

    Lưu Tiểu Vận là cung tính ra các tháng — diễn biến trong năm sẽ "đi qua" các tháng từ đây. Nó cho biết năm sẽ vận động theo dòng nào, mạch nào.

  5. 5
    Lưu Thiên Can + Lưu Niên Đại Vận = kết quảTHIÊN

    Hai cung "Thiên" phối hợp với nhau cho kết quả nặng nhẹ, được mất. Lưu Thiên Can là kết quả sơ bộ; Lưu Niên Đại Vận (năm bao nhiêu tuổi) là kết quả cuối cùng. Xem các sao trong hai cung này để gia giảm.

  6. 6
    Lưu Niên Đại Vận = cái phân biệt nămTHIÊN

    Vì Lưu Thái Tuế + Lưu Tiểu Vận lặp mỗi 12 năm, nên cái phân biệt năm này với 12 năm trước/sau là Lưu Niên Đại Vận + Lưu Thiên Can. Đây cũng là lý do TVĐV nhấn mạnh hai cung Thiên.

Hai yếu tố không thể bỏ qua khi xác định cung vận
Triệt

Đóng ở 2 cung nào thì cắt, chia tách, cản trở sự gắn kết của hai cung đó. Nguyên tắc: mạnh trước, yếu sau. Ứng xử: nhiều lần, từng bước, qua trung gian, thử trước thật sau — dễ gặp khó thành thì sẽ thuận lợi.

Tuần

Đóng ở 2 cung nào thì nhập, gộp hai cung lại, các sao tương tác hoặc tạo bộ với nhau. Nguyên tắc: chậm mà chắc, khó gặp dễ thành. Ứng xử: thận trọng chuẩn bị, chờ đợi, khi hành động thì nhanh mạnh, dứt khoát.

Nguyên tắc xem sao trong cung vậnKhi xem vận, chỉ xem sao đóng trong cung, không tính sao hợp chiếu vào vận. Hợp chiếu chỉ phát tác khi đi xuống cấp vận nhỏ hơn và gặp đủ sao theo bộ.Ví dụ: vận năm có Đào Hoa, vận năm có Địa Kiếp hợp chiếu → khi vận đi đến tháng có Địa Kiếp thì bộ Đào-Kiếp mới phát tác mạnh.

Lưu Nguyệt Vận (tháng) · Nhật Vận (ngày) · Thời Vận (giờ)

Sau khi định được cung Lưu Tiểu Vận, các vận nhỏ hơn được suy tiếp từ đó. Cả ba cấp tháng → ngày → giờ đều dùng chung 5 input ban đầu; Nhật Vận thêm tháng nào của năm xem và Thời Vận thêm ngày nào của tháng.

Input chung — dùng cho cả 3 cấp vận
Năm sinh
= Canh Ngọ
Giới tính
Năm xem vận
= Bính Ngọ
Tháng sinh (âm lịch)
Giờ sinh (giờ chi)
Lưu Tiểu Vận: Thìn
Bước 1 (ngược 2 cung đến T3): Thìn (T1) → Mão (T2) → Dần (T3)
Bước 2 (thuận 4 cung đến giờ Thìn): Dần (giờ Tý) → Mão (giờ Sửu) → Thìn (giờ Dần) → Tỵ (giờ Mão) → Ngọ (giờ Thìn)
Tháng 1 năm 2026 = Ngọ
① Lưu Nguyệt Vận — vận tháng của năm 2026

Tháng 1 = Ngọ, các tháng sau đếm thuận chiều kim đồng hồ.

Tỵ
T12
Ngọ
T1
Mùi
T2
Thân
T3
Thìn
T11
Dậu
T4
Mão
T10
Tuất
T5
Dần
T9
Sửu
T8
Tý
T7
Hợi
T6

T1 = Tháng 1 (cam) · Tháng 1 = tháng đang xem (xanh)

Cách luận vận tháng

Vận tháng mô tả diễn biến + kết quả hàng tháng. Lấy sao trong cung tháng đối chiếu với sao của năm (Lưu Thái Tuế + Tiểu Vận + Thiên Can + Niên Đại Vận) để biết tháng này nằm trong bối cảnh nào, lĩnh vực gì của năm.

Nguyên tắc bộ-chiếu: chỉ xem sao trong cung, không xem hợp chiếu. Bộ sao chỉ phát tác khi vận tháng có đủ thành phần ghép với sao của năm.

Ví dụ (TVDV §3): vận năm có Đào Hoa, vận năm có Địa Kiếp hợp chiếu → khi vận đến tháng có Địa Kiếp thì bộ Đào Hoa – Địa Kiếp mới phát tác mạnh.

② Nhật Vận — vận ngày của tháng đã chọn
Xem tháng nào của năm 2026?
Tháng đủ/thiếu

Tháng 1 ở cung Ngọ. Ngày 1 ở đây; đếm thuận. Vì 30> 12, một số cung ăn 3 ngày.

Tỵ2d
1224
NgọN13d
11325
Mùi3d
21426
Thân3d
31527
Thìn2d
1123
Dậu3d
41628
Mão2d
1022
Tuất3d
51729
Dần2d
921
Sửu2d
820
Tý2d
719
Hợi3d
61830

N1 = ngày 1 (đầu tháng) · Ngày 1 = ngày đang xem (xanh) · Cung amber-nhạt = ăn 3 ngày

Cách luận vận ngày

Lấy sao trong cung ngày đối chiếu với sao của tháng để biết ngày này nằm trong vận tháng nào, lĩnh vực gì của tháng.

Cung trọng điểm (ăn 3 ngày — ngày 1/13/25, 2/14/26,...) là bối cảnh chủ đạo của tháng: cung này gặp lại nhiều lần nên sao trong đó tác động tích lũy mạnh nhất.

Mục đích chính của vận ngày: tự chiêm nghiệm, tự học — quan sát ngày-bằng-ngày để hiểu cung và sao trong thực tế. Đây là quá trình tự học rất hữu ích.

⚠ Cảnh báo (TVDV): “tuyệt đối không lạm dụng vào các việc tư lợi cá nhân, trái đạo — nếu không sẽ bị sái số”.

③ Thời Vận — vận giờ của ngày đã chọn
Xem ngày nào của tháng 1?
Giờ xem (mặc định: giờ hiện tại)

Ngày 1 ở cung Ngọ = giờ Tý. Đếm thuận: giờ Sửu ở cung kế tiếp, Dần kế tiếp,..., Hợi. Giờ Tý rơi vào cung Ngọ.

Tỵ
Hợi
Ngọgiờ Tý
Tý
Mùi
Sửu
Thân
Dần
Thìn
Tuất
Dậu
Mão
Mão
Dậu
Tuất
Thìn
Dần
Thân
Sửu
Mùi
Tý
Ngọ
Hợi
Tỵ

giờ Tý = cung của ngày 1 · giờ Tý = giờ đang xem (amber)

Cách luận vận giờ

Cấp vận nhỏ nhất. Lấy sao trong cung giờ đối chiếu với sao của ngày để biết bối cảnh, phạm vi vi mô.

Cùng nguyên tắc bộ-chiếu: chỉ xem sao trong cung, hợp chiếu không tính. Một bộ sao chỉ phát tác khi giờ có đủ thành phần ghép với sao của ngày.

Vận giờ chủ yếu dùng để tự chiêm nghiệm — quan sát phản ứng của bản thân theo từng khoảnh khắc, hiểu cách các cung-sao vận động trong đời sống thường nhật.

Nguyên tắc đối chiếu xuyên suốt (TVDV §6.5)

Mỗi cấp vận phải đối chiếu với cấp vận liền trên để định bối cảnh:

  • Vận tháng ⇄ sao của năm
  • Vận ngày ⇄ sao của tháng
  • Vận giờ ⇄ sao của ngày

Tách rời các cấp = mất bối cảnh. Đối chiếu đủ = thấy được mình đang ở “bối cảnh, lĩnh vực, phạm vi nào” (TVDV — nguyên văn).

Nguyên tắc xem vận

Khi xem tháng → đối chiếu sao của tháng với sao của năm. Xem ngày → đối chiếu với sao của tháng. Xem giờ → đối chiếu với sao của ngày. Mỗi cấp vận chỉ xem sao trong cung đó, không xem hợp chiếu; hợp chiếu chỉ phát tác khi bộ sao gặp đủ ở cấp vận nhỏ hơn.

Nguồn: docs/tuvi/tvdv-ban-01-01-24.md (dòng 2941–3263). Mở nguyên bản chương này →