BBTB
Bài 16 · Ngũ Hành Mnemonic Song

Bài Ca Tính Ngũ Hành — Lục Thập Hoa Giáp

Bài thơ mnemonic gói gọn 60 nạp âm vào 9 dòng — tương tác trên 30 cặp năm, 6 dòng Lục Giáp, và 5 hành × 6 thể.

Một bài thơ mnemonic gói gọn 60 nạp âm (Lục Thập Hoa Giáp) vào 9 dòng ngắn. Mỗi nạp âm tả một khía cạnh riêng trong 5 hành — không chỉ là Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ thuần, mà là Kim trong cát, Lửa đèn thờ, Cây dâu tằm... 30 loại tất cả (5 hành × 6 thể).

Mẫu hành — 3 dòng × 5 hình tượng
Giáp Tý / Ngọ·
NgânĐăngGiáBíchCâu
Giáp Tuất / Thìn·
YênMãnTựChungLâu
Giáp Thân / Dần·
HánĐịaThiêuSàiThấp
Lục Giáp chi trung bất ngoại cầu · 6 dòng × 5 nạp âm
Nhất 🐭Giáp Tý·
HảiLưLâmLộKiếm
Nhị 🐕Giáp Tuất·
ĐầuGiảnThànhLạpDương
Tam 🐒Giáp Thân·
TuyềnỐcTíchTùngTrường
Tứ 🐎Giáp Ngọ·
SaSơnBìnhBíchBạch
Ngũ 🐉Giáp Thìn·
PhúcHàDịchXuyếnTang
Lục 🐅Giáp Dần·
KhêTrungThiênThạchĐại

§2 — Bản đồ 60 Hoa Giáp

30 ô = 30 cặp năm (mỗi cặp 2 năm chung 1 nạp âm). Bấm để xem chi tiết. Màu = ngũ hành nạp âm. Chữ to ở giữa = tự mnemonic xuất hiện trong bài ca.

HảiHải Trung Kim
cặp #1 / 30

Kim ẩn trong biển — bền bỉ và sâu kín, chưa ai khai phá.

2 năm chung nạp âm
GiápTý
ẤtSửu
Vị trí trong bài ca
Dòng Nhất 🐭 (Giáp Tý) — slot 1/5
Mẫu hành 3 dòng: Ngân · Đăng · Giá · Bích · Câu → slot 1 = Ngân

§3 — Giải mã bài ca

Chọn một dòng Lục Giáp → 5 chữ trong dòng đó tách thành 5 cặp năm cùng nạp âm tương ứng. Đây chính là thuật toán nén.

Nhất thử (Giáp Tý) — bài ca viết:
HảiLưLâmLộKiếm
Hải
GiápTý
ẤtSửu
Hải Trung Kim
Kim ẩn trong biển — bền bỉ và sâu kín, chưa ai khai phá.
Lư
BínhDần
ĐinhMão
Lư Trung Hỏa
Lửa trong lò bếp — ấm áp, ổn định, nuôi sống nhà cửa.
Lâm
MậuThìn
KỷTỵ
Đại Lâm Mộc
Cây đại thụ trong rừng già — vững chắc, che chở cả vùng.
Lộ
CanhNgọ
TânMùi
Lộ Bàng Thổ
Đất ven đường — hữu ích, thực tế, ai cũng giẫm qua.
Kiếm
NhâmThân
QuýDậu
Kiếm Phong Kim
Mũi kiếm — sắc bén, quyết đoán, chỉ một đường thẳng.
Giáp Tý chia chung mẫu hành Kim-Hỏa-Mộc-Thổ-Kim với Giáp Ngọ — xem dòng “Ngân Đăng Giá Bích Câu” ở §1.

§4 — 5 hành × 6 thể

Mỗi hành có 6 sắc thái — vd hành Kim: Hải Trung (kim trong biển), Kiếm Phong (kim mũi kiếm), Bạch Lạp (vàng trắng), Sa Trung (vàng lẫn cát), Kim Bạch (vàng ròng), Thoa Xuyến (vàng trang sức). Cùng là Kim, nhưng tính chất khác hẳn.

Hải Trung Kim#1
GiápTý · ẤtSửu
Kim ẩn trong biển — bền bỉ và sâu kín, chưa ai khai phá.
Kiếm Phong Kim#5
NhâmThân · QuýDậu
Mũi kiếm — sắc bén, quyết đoán, chỉ một đường thẳng.
Bạch Lạp Kim#9
CanhThìn · TânTỵ
Vàng trắng tinh tế — quý giá vì độ thuần, không vì nặng.
Sa Trung Kim#16
GiápNgọ · ẤtMùi
Vàng lẫn trong cát — cần khai phá, sàng lọc mới thấy.
Kim Bạch Kim#20
NhâmDần · QuýMão
Vàng ròng — cao quý nhất, tinh khiết, không pha tạp.
Thoa Xuyến Kim#24
CanhTuất · TânHợi
Vàng xuyến vòng — trang sức, xinh đẹp, đeo cho người yêu thương.

§5 — Tra cứu năm sinh

Chọn Can + Chi → ra nạp âm, vị trí trong bài ca, và đặc trưng.

Năm sinh: Canh Ngọ (Ngựa)
LộLộ Bàng Thổ
cặp #4 / 30

Đất ven đường — hữu ích, thực tế, ai cũng giẫm qua.

2 năm chung nạp âm
CanhNgọ
TânMùi
Vị trí trong bài ca
Dòng Nhất 🐭 (Giáp Tý) — slot 4/5
Mẫu hành 3 dòng: Ngân · Đăng · Giá · Bích · Câu → slot 4 = Bích
Cấu trúc bài ca → 3 dòng đầu (Tý/Ngọ, Thìn/Tuất, Dần/Thân) mô tả mẫu hành — 5 hành lặp lại theo cặp Giáp. 6 dòng sau mô tả nạp âm cụ thể trong từng dòng Giáp. Hai cách nhìn cùng dữ liệu. Một bên cho biết hành nào, một bên cho biết nạp âm nào.
Nguồn: docs/tuvi/tvdv-ban-01-01-24.md (dòng 7861–7913). Mở nguyên bản chương này →