Đặng Thanh Bình tổng hợp các giả thuyết về trống đồng Ngọc Lũ: Lê Văn Siêu thấy nó là bộ lịch cổ, Viên Như thấy nó là quyển Kinh Dịch, Lương Kim Định thấy nó chứa triết lý Việt. Mặt trống có sao 14 cánh ở giữa và 16 vòng đồng tâm — trong đó các vòng 6, 8, 10 là Tam tài (Thiên–Địa–Nhân) chứa hình người, động vật, hoa văn. Bấm vào từng vòng để xem ý nghĩa.
16 vòng đồng tâm + sao 14 cánh ở giữa. Vòng 6 (Nhân), 8 (Địa), 10 (Thiên) là 3 vòng có hình người và động vật — bấm để xem ý nghĩa.
Người + nhà + chim (4 hướng + trung ương)
Nhân — chính là Hà Đồ (xem Bài 1)
Các con số mang thông điệp
- 14 cánh sao ở trung tâm — chu kỳ trăng nửa tháng.
- 16 vòng × 4 vòng có hình = 64 — tương ứng 64 quẻ Kinh Dịch.
- 18 chim bay × 2 (Ngọc Lũ) hay đúng 18 (Sông Đà) — cố ý sửa lỗi để giữ con số 18, chứng tỏ con số mang nghĩa.
- Vòng 8: 20 hươu (10+10), 6+8 chim bay — không cân xứng, không phải trang trí, là mã hoá có chủ đích.
Lịch Việt cổ ≠ Hán lịch — Mồng 1 là trăng non thấy được
Ca dao Việt: “Mồng một lưỡi trai, mồng hai lá lúa, mồng ba câu liêm...”
Trong Hán lịch, mồng 1 là ngày sóc (giao hội, không thấy trăng). Nhưng bài ca dao trên có “mồng một lưỡi trai” — đã thấy trăng non — KHÔNG khớp Hán lịch. Câu “tối như đêm ba mươi” càng khẳng định mồng 30 mới là ngày không trăng.
Bài tương đương của người Mường (Mường Bi, Hoà Bình): “Ngày một bằng lá thai (cỏ tranh), ngày hai bằng lá ngả, ngày ba lưỡi liềm...” — phản ánh Lịch Tre của người Mường, chia tháng làm 3 tuần: Cây, Lôồng, Cối. Từ “Lôồng” được bảo lưu thành “Mồng” trong tiếng Việt.
Nếu Lịch Tre có từ trước khi cộng đồng Việt–Mường chia tách, nó là di sản chung — và là bộ lịch riêng của tổ tiên Lạc Việt, không phải vay mượn Hán lịch.
Tại sao điều này quan trọng
Ba lập luận ghép vào nhau: trống đồng mang Hà Đồ (Bài 1), có công thức biến Hà Đồ thành Lạc Thư (Bài 2), và mang một bộ lịch riêng (Bài 3). Cộng lại, một dân tộc duy nhất — Lạc Việt — đã có dịch học và lịch pháp trước khi tiếp xúc với Hán lịch. Trống đồng là chứng vật vật chất duy nhất hiện biết của điều này.