Ba bàn — Thiên · Địa · Nhân (§355–377)
Cung là ô trên lá số. Yếu tố Thiên – Địa – Nhân thể hiện qua bố cục của 3 bàn.
Thiên Bàn
1 cung (ô giữa)Phần thiên định của lá số — cố định, bất di bất dịch.
Chứa: họ tên, năm-tháng-ngày-giờ sinh, giới tính (dương / âm nam-nữ), ngũ hành mệnh, ngũ hành Cục (thủy 2, mộc 3, kim 4, thổ 5, hỏa 6), sao chủ Mệnh & sao chủ Thân, vòng an tiểu vận. Phần quan trọng nhất là Bát Tự / Tứ Trụ. Có 3 đường kẻ từ Mệnh tới Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch — thể hiện tương quan gốc mệnh.
Địa Bàn
12 cung cố địnhNơi các cung nhân bàn luân chuyển. Cung địa chi cố định.
12 cung theo chiều kim đồng hồ: Tý → Sửu → Dần → Mão → Thìn → Tị → Ngọ → Mùi → Thân → Dậu → Tuất → Hợi. Có ngũ hành, phương vị, màu sắc, con số, tuổi, lục phủ ngũ tạng, mùi vị. Lưu Thái Tuế chính là tên các cung này khi xem tiểu vận 1 năm. Tương quan giữa sao và địa bàn → miếu, vượng, đắc, bình hòa, hãm.
Nhân Bàn
13 cung (12 chính + Thân)Lĩnh vực của cá nhân — xoay theo giờ sinh.
12 cung theo chiều kim đồng hồ: Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu / Thê → Bào Đệ. Cung Thân là cung "ký gửi" vào 1 trong 6 cung: Mệnh, Phúc, Phu/Thê, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch. Vòng đại vận 10 năm bắt đầu tại Mệnh — dương nam / âm nữ đi thuận, âm nam / dương nữ đi nghịch.
Quan hệ giữa các cung địa bàn (§339–349)
5 dạng quan hệ giữa 12 cung địa bàn — nền tảng cho quan hệ giữa 13 cung nhân bàn.
Hai cung nằm ngang trên đồ hình lá số.
Gắn kết ngầm, hỗ trợ ngầm với mức độ vừa phải.
12 cung Nhân Bàn (§379–405)
Bấm vào một cung để xem chủ về, nội dung chi tiết, và mở rộng. Thứ tự theo sách: Phúc Đức trước (chi phối cả 11 cung còn lại).
Chủ về bản thân mỗi người — cùng với cung Thân là hai cung chính có vai trò quan trọng nhất trong lá số Tử Vi.
- Tướng mạo, hình dáng
- Tính nết, khả năng, năng khiếu
- Tuổi thọ, sức khỏe, bệnh tật, tai họa ảnh hưởng đến bản thân
- Công danh sự nghiệp, nghề nghiệp, tài chính
- Tình cảm, nhân duyên, hôn nhân