BBTB
Bài 8 · The Three Boards — interactive

Các Cung Thiên Bàn, Địa Bàn, Nhân Bàn

Ba lớp cung trên lá số: Thiên Bàn (cố định ở giữa), Địa Bàn (12 chi cố định), Nhân Bàn (12 cung xoay theo giờ sinh). Plus Thân ngụ rule + chi tiết 12 cung.

Một lá số Tử Vi có ba lớp cung chồng lên nhau: Thiên Bàn (thông tin sinh, cố định), Địa Bàn (12 địa chi cố định trên 12 ô), và Nhân Bàn (12 cung Mệnh-Huynh-Phu-Tử… xoay theo giờ sinh). Hiểu rõ ba lớp này mới đọc được lá số.

📜
1. Thiên Bàn

Ô vuông ở giữa — phần thiên định: họ tên, năm-tháng-ngày-giờ sinh (âm/dương), giới tính, bản mệnh, cục, vòng tiểu hạn. Bất di bất dịch.Phần quan trọng nhất: Bát Tự / Tứ Trụ.

🧭
2. Địa Bàn

12 ô xung quanh — cố định: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi (theo chiều kim đồng hồ). Mỗi chi gắn ngũ hành, phương vị, màu sắc, con số. Tương quan sao ↔ địa chi → ra miếu / vượng / đắc / bình / hãm.

👤
3. Nhân Bàn

12 cung luân chuyển trên Địa Bàn theo giờ sinh: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Mỗi cung = một lĩnh vực đời sống.

Lá số 3 lớp — tương tác

Nhập năm-tháng-giờ → xem Thiên Bàn ở giữa, Địa Bàn 12 ô, Nhân Bàn xoay theo Mệnh.

Năm sinh
= Canh Ngọ
Tháng sinh (âm)
Giờ sinh (chi)
Mệnh: cung Tý · Thân: ở cung Tài Bạch (Thân)
T.Tỵ
Nô Bộc
Hỏa
N.Ngọ
Thiên Di
Hỏa
Q.Mùi
Tật Ách
Thổ
G.Thân
Tài Bạch
Thân
Kim
C.Thìn
Quan Lộc
Thổ
Thiên Bàn
Canh Ngọ
1990 · Tháng 3 âm
Giờ Thìn
Bản mệnh: Kim
Trục chính của lá số
Ấ.Dậu
Tử Tức
Kim
K.Mão
Điền Trạch
Mộc
B.Tuất
Phu Thê
Thổ
M.Dần
Phúc Đức
Mộc
K.Sửu
Phụ Mẫu
Thổ
M.Tý
Mệnh
Mệnh
Thủy
Đ.Hợi
Huynh Đệ
Thủy

Thiên Bàn (giữa) = cố định, dữ liệu sinh · Địa Bàn (12 ô ngoài) = 12 chi cố định, màu theo ngũ hành · Nhân Bàn (chữ trong ô) = 12 cung xoay theo Mệnh.
Cung tô hồng nhạt = Lục Thân (6 cung gia đình ruột).

Thân ngụ — Thân “nương nhờ” cung nào?

Ngoài Mệnh, lá số còn có Thân — cung mà khi lập thân, trưởng thành sẽ chi phối đời sống. Thân không có vị trí cố định — nó “nương nhờ” 1 trong 6 cung tùy giờ sinh.

Giờ sinh (chi)
Giờ Tý → Thân ngụ tại cung Mệnh
Tý / Ngọ → Mệnh

Thân đồng cung Mệnh — tiền vận gieo gì hậu vận gặt đó. Hai cung trùng → ảnh hưởng cộng dồn.

Sửu / Mùi → Phúc Đức

Hậu vận nhờ phúc đức tổ tiên, gia đình, dòng họ.

Dần / Thân → Quan Lộc

Công danh, sự nghiệp chi phối lớn đời sống, nhất là trung vận trở đi.

Mão / Dậu → Thiên Di

Đời sống gắn với di chuyển, môi trường xã hội, đi xa, xuất ngoại.

Thìn / Tuất → Tài Bạch

Tiền bạc có tương quan lớn với đời sống cá nhân về sau.

Tỵ / Hợi → Phu Thê

Hôn nhân, quan hệ vợ chồng chi phối lớn tới đời sống.

Chi tiết 12 cung Nhân Bàn

Click một cung để xem các vấn đề thuộc về cung đó (theo TVDV). 6 cung gia đình ruột (Phúc Đức → Tử Tức) gọi là Lục Thân — phản ánh truyền thống, nề nếp gia phong, đoàn kết hay tụ tán.

Các tính chất đặc biệt cần nhớ
  • Phúc Đức = cung quan trọng nhất. Chi phối 11 cung còn lại. Là “gốc tổ” — phước tổ tiên, ngành nghề phụng sự, âm phần.
  • Tật Ách = cung Mệnh thứ 2 (mệnh ẩn). Có thể đọc dữ liệu như cung Mệnh (hình tướng, tính cách, khả năng) — đặc biệt khi cung Mệnh thiếu sao.
  • Thiên Di — “xem ngọn cây biết gió.” Khi Mệnh vô chính diệu, dùng Thiên Di để luận bản mệnh.
  • Lục Thân (Phúc → Tử Tức) = 6 mối quan hệ gia đình ruột. Phản ánh truyền thống, nề nếp, thịnh-suy của dòng.
  • Nam vs Nữ — trọng tâm khác. Nam: Mệnh + Công việc + Tiền bạc. Nữ: Phu Thê + Tiền bạc + Con cái. (Quan niệm xưa; nay đều có ảnh hưởng quan trọng.)
Nguồn: docs/tuvi/tvdv-ban-01-01-24.md (dòng 1099–1303). Mở nguyên bản chương này →