Bài 7 trình bày cách lập một lá số Tử Vi từ dữ liệu sinh: định 12 cung, tìm bản mệnh, an Cục, rồi an 14 chính tinh và các sao phụ tinh. Trọng tâm bản tóm lược này: An Sao Tử Vi — bước quan trọng nhất, quyết định toàn bộ vị trí 14 chính tinh trên lá số.
Quy trình lập lá số (8 bước chính)
- 1Định 12 cung địa bànTý → Hợi cố định trên 12 ô. Xem Bài 8.
- 2Tìm Bản Mệnh (ngũ hành năm)Tra bảng Lục Thập Hoa Giáp theo năm sinh.
- 3An Cung Mệnh(tháng âm - 1) + 2 - giờ chi mod 12. Xem Bài 10.
- 4An Cung Thân(tháng âm - 1) + 2 + giờ chi mod 12.
- 5An các cung Nhân Bàn12 cung quay từ Mệnh theo CCW. Xem Bài 8.
- 6Định CụcTheo Can năm + vị trí Mệnh. 5 cục: Thủy 2, Mộc 3, Kim 4, Thổ 5, Hỏa 6.
- 7AN SAO TỬ VI + 14 chính tinhBước này — xem visualization bên dưới.
- 8An các bộ phụ tinhVòng Bác Sĩ (Can) · Thái Tuế (Chi) · Trường Sinh (Cục) · Lục Sát · Tứ Hóa. Xem Bài 9.
Bước 1 — Cách Định Cung
12 cung địa chi (Tý=1 … Hợi=12) cố định trên bản đồ. 8 Thiên Can ghép vào 8 cung tương ứng; 4 cung tứ mộ (Thìn-Tuất-Sửu-Mùi) không an Can.
↑ Hover một Can chip để xem nó ngồi cung nào.
Bước 6 — Lập Cục
Sau khi an được cung Mệnh, dựa vào Can năm sinh + vị trí cung Mệnh → ra một trong 5 Cục (Thủy 2 / Mộc 3 / Kim 4 / Thổ 5 / Hỏa 6). Cục là dữ kiện đầu vào của bước an Sao Tử Vi ở dưới.
| Cặp Can | Thủy 2 | Mộc 3 | Kim 4 | Thổ 5 | Hỏa 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáp · Kỷ | Tý, Sửu | Thìn, Tỵ | Thân, Dậu | Ngọ, Mùi | Dần, Mão, Tuất, Hợi |
| Ất · Canh | Thân, Dậu | Ngọ, Mùi | Thìn, Tỵ | Dần, Mão, Tuất, Hợi | Tý, Sửu |
| Bính · Tân | Thìn, Tỵ | Dần, Mão, Tuất, Hợi | Ngọ, Mùi | Tý, Sửu | Thân, Dậu |
| Đinh · Nhâm | Ngọ, Mùi | Tý, Sửu | Dần, Mão, Tuất, Hợi | Thân, Dậu | Thìn, Tỵ |
| Mậu · Quý | Dần, Mão, Tuất, Hợi | Thân, Dậu | Tý, Sửu | Thìn, Tỵ | Ngọ, Mùi |
- Giáp Kỷ — Giang (Thủy) · Đăng (Hỏa) · Giá (Mộc) · Bích (Thổ) · Ngân (Kim)
- Ất Canh — Yên (Hỏa) · Cảnh (Thổ) · Tích (Kim) · Mai (Mộc) · Tân (Thủy)
- Bính Tân — Đê (Thổ) · Liễu (Mộc) · Ba (Thủy) · Ngân (Kim) · Chúc (Hỏa)
- Đinh Nhâm — Mai (Mộc) · Tiễn (Kim) · Chúc (Hỏa) · Hải (Thủy) · Trần (Thổ)
- Mậu Quý — Ngân (Kim) · Ba (Thủy) · Đôi (Thổ) · Chúc (Hỏa) · Liễu (Mộc)
Mỗi câu = 1 cặp Can. 5 chữ tương ứng 5 ngũ hành = 5 cục, mỗi chữ ứng 2 cung địa chi. Hai cung Tuất-Hợi không đọc đến trong khẩu quyết — quy ước “Tuất-Hợi nhị cung vô điểm chí, cục tòng Dần-Mão cục vi chân” (cục của Tuất-Hợi giống cục của Dần-Mão).
Bước 7 — An Sao Tử Vi
Chọn Cục + ngày sinh âm → 4 bước tự động chạy → 14 chính tinh đặt vào 12 cung.
Tử Vi (outline tím) · Thiên Phủ (outline xanh). Hai cung Dần / Thân có thể có cả hai — gọi là Tử Phủ đồng cung.
- Tử Vi đặt theo Cục + ngày sinh âm — tra bảng 5 cục (Thủy 2 / Mộc 3 / Kim 4 / Thổ 5 / Hỏa 6). Mỗi cục có một map “ngày → cung”.
- Từ Tử Vi, đếm nghịch chiều kim đồng hồ: cung kế cận = Thiên Cơ; bỏ 1 cung = Thái Dương; tiếp = Vũ Khúc; tiếp = Thiên Đồng; bỏ 2 cung = Liêm Trinh. (Bộ Tử Vi đủ 6 sao.)
- Thiên Phủ đối xứng Tử Vi qua trục Dần-Thân. (Tử Vi tại Tý → Phủ tại Thìn; tại Sửu → Mão; tại Dần → cùng Dần; tại Mão → Sửu; v.v.)
- Từ Thiên Phủ, đếm thuận chiều kim đồng hồ liền nhau: Thái Âm → Tham Lang → Cự Môn → Thiên Tướng → Thiên Lương → Thất Sát; bỏ 3 cung = Phá Quân. (Bộ Thiên Phủ đủ 8 sao.)
Tổng = 14 chính tinh. Khi Tử Vi tại Dần / Thân, Thiên Phủ cùng cung — đó là cách Tử Phủ đồng cung (một trong những cấu hình Mệnh quý hiếm, ví dụ trong family — chart em).