35 thuật ngữ căn bản — nhóm thành 7 mảng kiến thức. Đây là bộ “từ điển” mà mọi chương sau sẽ dùng. Khi nắm vững, đọc Tử Vi sẽ có mạch lạc, gốc rễ.
Ngũ Hành — vòng sinh & vòng khắc
Hover một hành để xem sinh → (xanh, cùng chiều) và khắc → (đỏ đứt, cách 1).
Tương sinh
Thủy → Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy
Tương khắc
Thủy → Hỏa → Kim → Mộc → Thổ → Thủy
Sinh chưa chắc tốt — Thủy đang vượng gặp Kim sinh → quá thừa, sinh dâm dật. Khắc chưa chắc xấu — Mệnh Kim đang bí gặp Hỏa khắc → hanh thông vì hỏa bức kim hành.
60 Hoa Giáp — 6 Tuần (Giáp → Quý)
60 cặp can-chi chia thành 6 nhóm 10 năm, bắt đầu mỗi nhóm bằng Can Giáp. Click một tuần để xem năm dương lịch.
Nền tảng (1–5)
- Âm Dương
- Cặp đối nghịch — trên/dưới, trong/ngoài, sáng/tối, nhanh/chậm, trước/sau.
- Ngũ Hành
- Kim–Mộc–Thủy–Hỏa–Thổ với hai vòng sinh và khắc.
- Thiên Can (10)
- Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý.
- Địa Chi (12)
- Tý Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ Mùi Thân Dậu Tuất Hợi.
- Lục Thập Hoa Giáp
- 60 cặp can-chi (can dương + chi dương / can âm + chi âm).
Ba bàn (6–8)
- Thiên Bàn
- Ô vuông giữa lá số — họ tên, giờ-ngày-tháng-năm sinh, bản mệnh, cục, vòng tiểu hạn.
- Địa Bàn
- 12 ô xung quanh — Tý → Hợi theo chiều kim đồng hồ, cố định.
- Nhân Bàn
- 12 cung Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ — luân chuyển trên địa bàn.
Bản mệnh & Cục (9–10)
- Bản Mệnh
- Ngũ hành năm sinh theo bảng lục thập hoa giáp. Ví dụ 1974 → Đại Khê Thủy (nước khe lớn).
- Cục
- Quy ước ngũ hành xác định từ vị trí cung Mệnh + Can năm. 5 cục: Thủy nhị (2), Mộc tam (3), Kim tứ (4), Thổ ngũ (5), Hỏa lục (6). Là cơ sở an bộ Tử Vi / Thiên Phủ.
Cung & Sao (11–18)
- Cung Mệnh
- Cung nhân bàn chứa thông tin cá nhân — bản thân ứng vào đây hay không, kiểm tra qua hình tướng & tính nết.
- Cung Thân
- Cung "ký gửi" trên Mệnh/Phúc Đức/Phu Thê/Tài Bạch/Quan Lộc/Thiên Di — chi phối hậu vận (sau 30 tuổi).
- Chính Tinh
- 14 sao bộ Tử Vi (6) + Thiên Phủ (8). Ảnh hưởng lớn nhất tại cung tọa thủ.
- Phụ Tinh
- Tất cả sao còn lại — chia thành cát tinh và hung tinh, đi theo bộ.
- Truyền Tinh
- Hai lá số cùng cách cục, hoặc cha-mẹ-con cùng một chính tinh thủ mệnh.
- Vô Chính Diệu
- Cung không có chính tinh.
- Hung Tinh Độc Thủ
- Cung VCD có Kình, Đà, Hình đóng — như nhà có cột chống.
- Tọa Thủ
- Sao đóng tại một cung — tác dụng mạnh nhất tại đó, tương tác qua xung/tam/nhị hợp.
Quan hệ giữa cung (19–23)
- Nhị Hợp
- Cung nằm ngang — gắn kết ngầm, vừa phải. (Tý-Sửu, Dần-Hợi…)
- Nhị Hại
- Cung thẳng đứng theo cặp — ảnh hưởng bất lợi, tỷ lệ nghịch.
- Xung Chiếu
- Cung đối diện — ảnh hưởng mạnh nhất. (Tý-Ngọ, Mão-Dậu…)
- Đối Xứng
- Qua trục Dần-Thân — tạo thế cân bằng.
- Tam Hợp
- 3 cung cách 4 — tạo tam giác. (Thân-Tý-Thìn Thủy, Tỵ-Dậu-Sửu Kim, Hợi-Mão-Mùi Mộc, Dần-Ngọ-Tuất Hỏa.)
Vận & Lưu (24–30)
- Đại Vận 10 năm
- Mỗi cung 10 năm. "Có tài mà không gặp thời" là do đại hạn. Xuôi/ngược tùy âm-dương-nam-nữ.
- Lưu Đại Vận
- Năm bao nhiêu tuổi — kết quả sự việc của năm.
- Lưu Lộc Tồn
- Cung theo Can năm xem vận — kết quả sơ bộ.
- Tiểu Vận
- Theo Chi năm sinh — diễn biến của năm, có thể chia tiếp ra nguyệt/nhật/thời hạn.
- Lưu Thái Tuế
- Tên Chi cố định trùng với năm tiểu vận — chủ đề của năm.
- Dương Nam/Nữ
- Sinh năm Chi dương (Tý Dần Thìn Ngọ Thân Tuất).
- Âm Nam/Nữ
- Sinh năm Chi âm (Sửu Mão Tỵ Mùi Dậu Hợi).
Độ sáng của sao (31–35)
- Miếu
- Vị trí tốt đẹp nhất — nơi sao được thờ kính.
- Vượng
- Vị trí thuận lợi.
- Đắc
- Vị trí hợp.
- Bình Hòa
- Không sáng cũng không mờ.
- Hãm
- Vị trí bất lợi — sao bị mờ ám.
Các cặp sao âm-dương đối lập
Trong Tử Vi nhiều sao đi theo cặp đối lập âm-dương (dương trước, âm sau). Khi xét cách cục, hai sao trong cặp thường được luận đối chiếu nhau.
Tử Vi—Thiên Phủ
Thái Dương—Thái Âm
Văn Xương—Văn Khúc
Địa Không—Địa Kiếp
Ân Quang—Thiên Quý
Thiên Khôi—Thiên Việt
Tả Phù—Hữu Bật
Đào Hoa—Hồng Loan
Thiên Quan—Thiên Phúc
Hỏa Tinh—Linh Tinh
Kình Dương—Đà La
Bạch Hổ—Tang Môn
Đào sâu → 9 loại quan hệ giữa các chi + tàng can đầy đủ ở chương Quan Hệ Giữa Các Cung.