BBTB
Chương 7 · Position of Mệnh as "Thế"

Thế Mệnh Và Các Mối Quan Hệ Cá Nhân

12 vị trí cung Mệnh nhóm theo 6 trục — tương thuận, tương nghịch, cân bằng — cho từng cặp (Tý/Ngọ, Sửu/Mùi, Dần/Thân, Mão/Dậu, Thìn/Tuất, Tị/Hợi).

Nếu vị trí sao Tử Vi = Thời (triều đại, phong cách ra quyết định — xem Bài 11), thì vị trí cung Mệnh = Thế — như nơi sinh ra, địa văn hóa hình thành nhân cách. Mỗi vị trí Mệnh ràng buộc bởi các mối quan hệ hợp · hại · xung · đối riêng. Xử lý hài hòa = bình an, cân bằng.

Hợp (nhị hợp)

Hai cung nằm ngang — cộng hưởng, gộp lại. 6 cặp: Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Tốt với tốt → cộng tốt; tốt gặp xấu → “gần mực thì đen”.

Hại (nhị hại)

Hai cung dọc trên dưới — tỷ lệ nghịch, đánh đổi. Cặp: Mùi-Tý, Ngọ-Sửu, Tỵ-Dần, Thìn-Mão, Thân-Hợi, Dậu-Tuất. Được cái này phải hy sinh cái kia.

Xung (xung chiếu)

Hai cung đối diện — hóa giải lẫn nhau. 6 cặp: Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi. Có thể dùng cung xung để cứu cung bị hại.

Đối (đối xứng)

Đối xứng qua trục Dần-Thân — tạo thế cân bằng. Sửu↔Mão, Thìn↔Tý, Tỵ↔Hợi, Ngọ↔Tuất, Mùi↔Dậu. Trục Dần-Thân vững → các cung còn lại theo đó cân bằng.

Pick Mệnh → 12-cung layout + 4 dynamics

12 vị trí cung Mệnh tạo thành 6 cặp trục (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi) — mỗi cặp có cùng dynamics. Chọn vị trí Mệnh để xem 12 cung quay vào đâu + các mối quan hệ tương thuận / tương nghịch / hóa giải / cân bằng đặc trưng cho trục.

Chọn vị trí cung Mệnh
Trục Tý — Ngọ — Mệnh tại Tý

Phúc Đức ↔ Tài Bạch — phúc đức và tài chính làm trục chính của cuộc đời.

Tỵ
Nô Bộc
Ngọ
Thiên Di
Xung
Mùi
Tật Ách
Thân
Tài Bạch
Thìn
Quan Lộc
Dậu
Tử Tức
Mão
Điền Trạch
Tuất
Phu Thê
Dần
Phúc Đức
Sửu
Phụ Mẫu
Tý
Mệnh
Mệnh
Hợi
Huynh Đệ

Cung Mệnh outline, cung xung chiếu (Ngọ) tô fire-nhẹ. Lục Thân (Phúc Đức → Tử Tức) tô đỏ.

Bản thân và cha mẹ

Gắn kết chặt với cha mẹ. Thừa hưởng tính cách, hình tướng. Lo cho mình cũng là lo cho cha mẹ; nhỏ được lo, lớn lo lại.

Phúc đức và anh chị em

Phúc đức gia đình ảnh hưởng nhiều tới anh em — đoàn kết gắn bó trong dòng họ.

Vợ chồng và nhà cửa, tài sản

Hôn nhân hòa thuận giúp tăng tiến tài sản. Có thể lấy vợ/chồng gần quê, cùng nơi làm việc.

Con cái và công việc

Gây dựng cơ đồ riêng, con cái sau này có thể kế thừa. Công việc ảnh hưởng lớn tới việc nuôi dưỡng con.

Tiền bạc và bạn bè

Có thể hợp tác làm ăn với bạn bè để tăng thu nhập, lợi nhuận.

Sức khỏe và môi trường xã hội

Quan hệ xã hội luôn đi liền với họa phúc may rủi — phải tỉnh táo chọn quan hệ chân thành.

6 trục Mệnh — tóm tắt nhanh

Mỗi trục có cốt khác nhau — chọn ở picker bên trên để xem chi tiết.

Tý — Ngọ

Phúc Đức ↔ Tài Bạch — phúc đức và tài chính làm trục chính của cuộc đời.

Sửu — Mùi

Cha mẹ ↔ Bệnh tật, sức khỏe — phụng dưỡng bề trên và kiểm soát sức khỏe.

Dần — Thân

Bản thân ↔ Quan hệ xã hội — bản thân vững vàng và uy tín ngoài xã hội.

Mão — Dậu

Anh em ↔ Bạn bè — quan hệ bạn hữu và anh em làm nền tảng.

Thìn — Tuất

Công việc ↔ Hôn nhân — sự nghiệp và hôn nhân làm trục chính.

Tị — Hợi

Nhà cửa ↔ Con cái — điền sản và con cái xác lập ổn định tạo cân bằng.

Cốt lõi: Thời ↔ Thế ↔ Vận
  • Thời = vị trí sao Tử Vi → triều đại, phong cách ra quyết định (Bài 11)
  • Thế = vị trí cung Mệnh → 6 trục dynamics, “địa văn hóa” của cá nhân (chương này)
  • Vận = đại vận + lưu niên — thời gian quét qua các cung (Bài 12)

Đọc lá số đầy đủ phải xét cả 3. Thời cho khung quyết định, Thế cho khung mối quan hệ, Vận cho khung thời gian.

So sánh với bản cũ

dùng để đối chiếu

Tương ứng Bài 10 (Vị trí Cung Mệnh — Thế của lá số) của bản cũ — bản 2026 trình bày từng cặp đầy đủ.

Nguồn: docs/tuvi/tvdvnl-2026.md Mở nguyên bản chương này →