Thời là khái niệm trong TVDV: xem lá số phải xem sao Tử Vi ở đâu trước để biết đại cục, tổng quát, trọng tâm, xu hướng — rồi mới đi vào chi tiết.
Sao Tử Vi là Đế tinh. Mỗi vị trí Tử Vi hình thành một thể chế triều đại — từ thể chế đó, các quan được sử dụng ra sao, chính sách, luật lệ thế nào, người dân hành xử ra sao. 12 cung địa bàn nhưng 6 cặp đối xứng nên gộp thành 6 Thời.
Trong mỗi Thời thường có đặc tính trái ngược (nguyên tắc âm dương đối lập). Ví dụ Tý/Ngọ là độc lập, nhưng đối nghịch là phụ thuộc, nương tựa — đủ năng lực thì tự lập, không đủ thì nương tựa. "Nhập gia tùy tục, đáo giang tùy khúc."
6 Thời theo vị trí Tử Vi
Thời Độc Lập
Independent
Vua lên ngôi lúc còn nhỏ (Tử Vi ở Tý) hoặc lúc đã trung niên (Tử Vi ở Ngọ); tổ chức triều đình — vua đứng đầu, có quan đại thần giỏi phụ tá, biên cương có tướng uy dũng trấn giữ.
Nâu = nhóm Tử Vi (6 sao) · Xanh = nhóm Thiên Phủ (8 sao) · Ô có viền nét = vị trí Tử Vi
Tử Vi tại Tý — Bình. Ánh sáng vua mờ, hướng nội. Lãnh đạo trầm lặng, suy tư nhiều, ít phô trương. Phù hợp môi trường nghiên cứu, hậu trường, học thuật.
Cùng phong cách lãnh đạo độc lập, nhưng Ngọ nói trước đám đông, Tý làm việc trong bóng. Đây là sự khác biệt rõ nhất trong 6 cặp.
- Thể chế coi trọng người đứng đầu, công thần khai quốc, tứ trụ triều đình, tướng giỏi trấn giữ biên cương.
- Coi trọng người có năng lực chuyên một lĩnh vực, độc lập về vị trí nhưng phục vụ mục đích chung trong một bộ máy, ê kíp.
- Phân định rõ tôn ti, trật tự, thứ bậc, chức năng, nhiệm vụ.
- Phù hợp công việc có tính độc quyền, độc lập, khai sáng, sáng lập, khởi sự.
- Tính sở hữu cao đối với tài sản, công việc, con người mình quản lý.
- Có nhân tố trẻ làm lãnh đạo khi nhận được ủng hộ — phù hợp người sớm thành danh hoặc thành danh rất muộn.
- Có những nhân tố cá tính, lập dị, khác biệt, không lẫn với ai.
- Trong gia đình: thường chỉ một người nổi trội làm trụ cột; chồng tiến vợ lùi, chồng lùi vợ tiến.
- Tính thừa kế, cha truyền con nối, chuyển giao "quyền lực".
- Chú trọng nhân hòa, đắc nhân tâm — không chỉ "đồng ý" mà phải "ủng hộ cao độ" mới thành công.
- Đi hỏi già, về nhà hỏi trẻ — tôn trọng ý kiến mọi người.
- Tránh tranh giành, chồng lấn vị trí/trách nhiệm — sẽ dẫn tới xung đột và đổ vỡ.
Đặc điểm chính là độc lập, nhưng đặc tính trái ngược là phụ thuộc, nương tựa — khi đủ năng lực thì tự lập, khi không đủ thì nương tựa người có năng lực để được phát triển.
- Có tính tôn ti, trật tự, tổ chức.
- Có tính thừa kế, kế thừa, tạo lập mới, chuyển giao quyền lực.
- Có được sự ủng hộ cao, có điểm tựa, chống lưng.
- Có người hỗ trợ, đội ngũ, ê kíp, nhóm.
- Người sáng lập, gây dựng sự nghiệp mới, công thần khai quốc — vai trò trọng yếu khác biệt với người bình thường.
- Người giỏi thu phục nhân tâm.
- Kinh doanh độc quyền, công việc về bản quyền, sở hữu trí tuệ.
§4 — Cùng một chữ, mỗi Thời hiểu khác
Cùng một khái niệm nhưng mỗi Thời cho nó một nghĩa riêng. Đây là chỗ luận lá số dễ lẫn nhất nếu không phân Thời (TVDV §2639).
- Độc LậpNgưỡng mộ, tin dùng người tài.
- Dân ChủTin sâu nhân quả, tín ngưỡng.
- Hệ ThốngHiểu biết sâu sắc lẫn nhau mà gắn bó lâu dài.
- Độc LậpNăng lực có mức độ → yên vui mà hưởng thái bình.
- Dân ChủẨn cư, ẩn mình thì mới được bình yên, không sóng gió.
§5 — 5 cấp độ thành công (thang được chọn)
Khung tham khảo nói rõ ở Thời Hệ Thống (TVDV §2929–§2939) nhưng áp dụng được cho mọi Thời. Càng lên cao thì càng "được mời"; càng xuống thấp thì càng phải "đi xin".
- 1Được mời, giao toàn quyền, tin tưởng tuyệt đối.
- 2Được tiến cử, giới thiệu bởi người biết giá trị của bản thân mình.
- 3Được giao đúng người, đúng việc bởi cấp trên/người đặt hàng do biết về năng lực, chất lượng, uy tín của mình.
- 4Tự thân làm những công việc mình ưa thích.
- 5Đi xin — thường không bao giờ được kết quả đúng ý.