BBTB
Mục lục — Chương 8/14: Can Tàng
Chương 8 / 14

Can Tàng

Hidden Stems

Mỗi Địa Chi chứa bên trong từ 1 đến 3 Thiên Can ẩn, gọi là Can Tàng (Hidden Stems). Đây là cách "mã hóa" thuộc tính phức tạp của chi sang ngôn ngữ can đơn giản hơn.

Can đầu tiên (mạnh nhất) gọi là Chính Khí -- đại diện cho bản chất chính của chi. Các can còn lại là Phụ Khí -- phản ánh ảnh hưởng phụ từ tam hội, tam hợp, và thổ khí.

Can tàng quyết định nhiều thứ: can có gốc hay không (chương 11), thập thần ẩn, và mức độ phức tạp thực sự của mỗi vị trí trong lá số.

12 Địa Chi & Can Tàng

Can tàng hiện sẵn trong mỗi chi; nhấn để làm nổi bật. CK = Chính Khí, PK = Phụ Khí.

Bảng Tổng Hợp

ChiHànhChính KhíPhụ Khí
TýThủyQuý (Thủy)--
SửuThổKỷ (Thổ)Quý, Tân
DầnMộcGiáp (Mộc)Bính, Mậu
MãoMộcẤt (Mộc)--
ThìnThổMậu (Thổ)Ất, Quý
TỵHỏaBính (Hỏa)Canh, Mậu
NgọHỏaĐinh (Hỏa)Kỷ
MùiThổKỷ (Thổ)Đinh, Ất
ThânKimCanh (Kim)Nhâm, Mậu
DậuKimTân (Kim)--
TuấtThổMậu (Thổ)Tân, Đinh
HợiThủyNhâm (Thủy)Giáp

Ba nguồn gốc của Can Tàng

1. Tam Hội (mùa): Chi thuộc mùa nào mang chính khí hành mùa đó. Dần-Mão-Thìn mùa xuân, nên Dần tàng Giáp (Mộc dương).

2. Tam Hợp: Chi tham gia tam hợp nào thì mang phụ khí hành đó. Dần trong Dần-Ngọ-Tuất (Hỏa cục), nên Dần tàng Bính (Hỏa).

3. Thổ Khí: Bốn chi Thổ (Thìn Tuất Sửu Mùi) đều tàng thêm Thổ. Các chi mùa cuối (Thìn, Mùi, Tuất, Sửu) đều chứa phụ khí Thổ.

Tai sao?

Hiểu can tàng là chìa khóa để đọc bát tự ở tầng sâu. Bề ngoài chỉ thấy 4 chi, nhưng mỗi chi là "hộp" chứa can bên trong. Khi phân tích, phải mở hộp ra xem bên trong có gì -- đó mới là bức tranh thực sự của lá số.

Đọc sâu trong sách nguồn

Chương học này là bản cô đọng & trực quan. Bản đầy đủ, sâu hơn nằm trong sách “Bát Tự Không Cân Bằng” (Hoàng Mạnh Trung).