Mục lục — Chương 9/14: Đại Vận
Đại Vận
Major Luck Periods
Đại vận là chu kỳ 10 năm thay đổi bối cảnh năng lượng tổng thể. Nếu bát tự gốc là "bản đồ gen", thì đại vận là "thời tiết" -- cùng một bản đồ gen nhưng sống trong thời tiết khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.
Đại vận được tính từ trụ tháng, tiến hoặc lùi trên chuỗi can chi tùy thuộc giới tính và năm sinh dương hay âm.
Quy Tắc Thuận/Nghịch
| Giới tính | Năm Dương | Năm Am |
|---|---|---|
| Nam | Thuận | Nghịch |
| Nữ | Nghịch | Thuận |
Dương nam / Am nữ = Thuận (đi tới). Am nam / Dương nữ = Nghịch (đi lùi).
Ví Dụ: Đại Vận Từ Trụ Tháng Bính Dần
3-12 tuổi
13-22 tuổi
23-32 tuổi
33-42 tuổi
43-52 tuổi
53-62 tuổi
63-72 tuổi
73-82 tuổi
→ Thuận: đi tới trong chuỗi can chi
Cách Tính Tuổi Khởi Vận
Tuổi khởi đại vận đầu tiên được tính dựa trên khoảng cách từ ngày sinh đến tiết khí gần nhất (tiết tiếp theo nếu thuận, tiết trước nếu nghịch). Quy đổi: 3 ngày = 1 năm.
Ví dụ: sinh ngày 15/3, tiết tiếp theo (Thanh Minh) rơi vào 5/4. Khoảng cách = 21 ngày. 21 / 3 = 7 năm. Vậy khởi vận lúc 7 tuổi.
Tai sao?
Đại vận giải thích tại sao cùng lá số nhưng cuộc đời có những giai đoạn rất khác nhau. Một người có bát tự mạnh Mộc, gặp đại vận Thủy-Mộc sẽ thuận lợi, nhưng gặp đại vận Kim mạnh sẽ gặp nhiều thử thách. Bát tự cho biết "bạn là ai", đại vận cho biết "bạn đang ở trong hoàn cảnh nào".
Đọc sâu trong sách nguồn
Chương học này là bản cô đọng & trực quan. Bản đầy đủ, sâu hơn nằm trong sách “Bát Tự Không Cân Bằng” (Hoàng Mạnh Trung).