BBTB
Mục lục — Chương 10/14: Lục Thân & Thập Thần
Chương 10 / 14

Lục Thân & Thập Thần

Six Relations & Ten Gods

Thập Thần (Ten Gods) là hệ thống ánh xạ ngũ hành thành 10 mối quan hệ xã hội, lấy Nhật Can (can ngày) làm trung tâm. Mỗi can/chi khác trong lá số được phân loại theo quan hệ ngũ hành với nhật can, rồi chia tiếp theo am dương.

Hệ thống này bắt nguồn từ bói Dịch thời Hán -- khi bốc quẻ cần xác định "ai sinh ai, ai khắc ai" để đoán cát hung. Tử Bình kế thừa và phát triển thành 10 thần hoàn chỉnh.

Bảng Thập Thần

Chọn Nhật Can:

Quan hệKhác dấu (hữu tình)Cùng dấu (vô tình)
Khắc ta

Chính Quan

Tân

Thất Sát

Canh
Ta sinh

Thực Thần

Đinh

Thương Quan

Bính
Ta khắc

Chính Tài

Kỷ

Thiên Tài

Mậu
Sinh ta

Chính Ấn

Quý

Kiêu Thần

Nhâm
Ngang hàng

Tỷ Kiên

Ất

Kiếp Tài

Giáp

Ý Nghĩa Tên Gọi

Chính Quan↗ sách

Quan chức chính đáng, kỷ luật, trách nhiệm. Khắc ta nhưng hữu tình (khác dấu) -- ràng buộc có lợi.

Thất Sát↗ sách

Bảy vị trí sát hại. Khắc ta vô tình (cùng dấu) -- áp lực mạnh, nguy hiểm nhưng cũng tạo động lực.

Thực Thần↗ sách

Thần nuôi ăn. Ta sinh ra (khác dấu) -- tài năng bẩm sinh, thoải mái, an nhàn.

Thương Quan↗ sách

Làm tổn thương Quan. Ta sinh ra (cùng dấu) -- nổi loạn, phá cách, sáng tạo nhưng gây va chạm.

Chính Tài↗ sách

Tài chính chính đáng. Ta khắc (khác dấu) -- thu nhập ổn định, cần cù có thưởng.

Thiên Tài↗ sách

Tài bất ngờ. Ta khắc (cùng dấu) -- may mắn, đầu tư, rủi ro cao thưởng cao.

Chính Ấn↗ sách

Ấn tín chính thức. Sinh ta (khác dấu) -- học vấn, bảo hộ, mẹ.

Kiêu Thần↗ sách

Thần kiêu ngạo. Sinh ta (cùng dấu) -- tài nghệ đặc biệt nhưng cô độc, bất ổn.

Tỷ Kiên↗ sách

Vai vế ngang. Cùng hành cùng dấu -- anh em, đồng nghiệp, hỗ trợ.

Kiếp Tài↗ sách

Cướp tài sản. Cùng hành khác dấu -- cạnh tranh, tranh giành.

Bộ Ba Cốt Lõi: Tài -- Quan -- Ấn

Tài (tiền) sinh Quan (quyền), Quan sinh Ấn (học vấn/bảo hộ), Ấn sinh Thân (bản thân). Đây là chuỗi sinh sản cốt lõi của xã hội truyền thống. Đàn ông cần Tài (vợ) sinh Quan (con trai), Quan sinh Ấn (danh tiếng)... Tuy đã cổ xưa, nhưng cấu trúc sinh-khắc này vẫn là khung phân tích cơ bản.

Tai sao?

Tên "Thương Quan" nghĩa đen là "thương tổn Chính Quan". Thương Quan là cái ta sinh ra (cùng dấu), mà Chính Quan khắc ta (khác dấu). Thương Quan khắc ngược Chính Quan -- nên "Thương Quan kiến Quan" (Thương Quan gặp Quan) bị coi là hung. Kiếp Tài cũng vậy -- nó cùng hành với ta nhưng khác dấu, "cướp" những gì ta đang kiểm soát (Tài). Mỗi cái tên đều có logic rõ ràng.

Đọc sâu trong sách nguồn

Chương học này là bản cô đọng & trực quan. Bản đầy đủ, sâu hơn nằm trong sách “Bát Tự Không Cân Bằng” (Hoàng Mạnh Trung).