BBTB
Mục lục — Chương 3/14: Thiên Can & Can Hợp
Chương 3 / 14

Thiên Can & Can Hợp

Heavenly Stems & Stem Combinations

Mười Thiên Can là ký hiệu biểu thị ngũ hành ở trạng thái thuần khiết, phân thành Dương (lẻ) và Am (chẵn). Khác với Địa Chi phức tạp (mỗi chi chứa nhiều can tàng), Thiên Can đơn giản và trực tiếp -- mỗi can chỉ mang một hành duy nhất.

Bảng 10 Thiên Can

HànhDương (lẻ)Am (chẵn)
Mộc
Hỏa
Thổ
Kim
Thủy

Can Hợp -- 5 Cặp Tự Nhiên

Can hợp là hiện tượng hai can cách nhau 5 vị trí tự nhiên kết hợp. Đây không phải quy ước tùy tiện mà bắt nguồn từ quy luật âm dương và cấu trúc Hà Đồ (các số cách nhau 5). Giáp (1) hợp Kỷ (6), Ất (2) hợp Canh (7)... Khoảng cách luôn là 5.

Khi hai can hợp gặp nhau trong lá số (ở vị trí liền kề), chúng có xu hướng "quên" bản chất riêng và chuyển hóa thành một hành mới. Ví dụ: Giáp-Kỷ hợp hóa Thổ. Tuy nhiên, hóa hay không còn phụ thuộc nguyệt lệnh.

Vòng tròn Can Hợp

Giáp1Ất2Bính3Đinh4Mậu5Kỷ6Canh7Tân8Nhâm9Quý10
Giáp+Kỷ=Thổ
Ất+Canh=Kim
Bính+Tân=Thủy
Đinh+Nhâm=Mộc
Mậu+Quý=Hỏa

Tai sao?

Vì sao hai can cách nhau 5 lại hợp? Vì cách 5 thì chúng luôn trái dấu âm dương (một Dương, một Âm) và đứng ở quan hệ tương khắc-- "khắc mà có tình", như vợ chồng. Giáp Mộc (Dương) khắc Kỷ Thổ (Âm); Canh Kim (Dương) khắc Ất Mộc (Âm)... cả 5 cặp đều là một cặp khắc trái dấu, nên hút nhau thành hợp thay vì xung.

Bản thân cấu trúc "cách 5" chính là khung Hà Đồ -- số sinh ghép số thành, luôn cách nhau 5 (1-6, 2-7, 3-8, 4-9, 5-10). Đây là gốc của quy luật ghép cặp trong can chi. Xem Hà Đồ & quy luật cách-5 →

Còn việc hợp hóara hành nào (Giáp Kỷ → Thổ) thì không suy ra từ phép đếm, mà từ Ngũ Vận Lục Khí(quan sát thiên văn cổ). Năm hành hóa ra lần lượt chạy theo vòng tương sinh: Thổ → Kim → Thủy → Mộc → Hỏa.

Đọc sâu trong sách nguồn

Chương học này là bản cô đọng & trực quan. Bản đầy đủ, sâu hơn nằm trong sách “Bát Tự Không Cân Bằng” (Hoàng Mạnh Trung).