Mục lục — Chương 4/14: Địa Chi & Quan Hệ
Địa Chi & Quan Hệ
Earthly Branches & Relationships
12 Địa Chi ban đầu là hệ thống đánh dấu vị trí của Mộc Tinh (Jupiter) trên quỹ đạo 12 năm quanh Mặt Trời. Sau đó được mở rộng thành hệ thống thời gian tổng quát: 12 tháng, 12 canh giờ, 12 năm. Mỗi chi mang một hành, một âm dương, và nhiều mối quan hệ phức tạp với các chi khác.
Không giống Thiên Can chỉ mang một hành, mỗi Địa Chi là "hộp chứa" nhiều can tàng bên trong. Vì thế các mối quan hệ giữa chi cũng phong phú hơn: xung, hợp, hình, hại, phá.
Vòng Tròn 12 Địa Chi
6 Cặp Xung
Xung là hai chi đối diện trên vòng tròn (cách nhau 6 vị trí). Xung tạo ra va chạm, biến động, thay đổi. Không phải lúc nào xung cũng xấu -- đôi khi cần xung để phá vỡ thế cứng nhắc. Sáu cặp: Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi.
6 Cặp Lục Hợp
Lục hợp là sáu cặp chi có sức hút tự nhiên, khi gặp nhau xu hướng hóa thành một hành mới. Tý-Sửu hóa Thổ, Dần-Hợi hóa Mộc, Mão-Tuất hóa Hỏa, Thìn-Dậu hóa Kim, Tỵ-Thân hóa Thủy, Ngọ-Mùi hóa Thổ.
Tai sao?
Về "Tứ Hành Xung" (bốn chi xung nhau) -- đây là khái niệm thường bị hiểu sai. Thực tế chỉ có hai cặp xung chồng lên nhau. Ví dụ: Dần-Thân xung + Tỵ-Hợi xung cùng xuất hiện, KHÔNG phải bốn chi xung thành vòng. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào lực lượng cụ thể trong lá số, không phải chỉ vì "bốn chi đánh nhau".
Đọc sâu trong sách nguồn
Chương học này là bản cô đọng & trực quan. Bản đầy đủ, sâu hơn nằm trong sách “Bát Tự Không Cân Bằng” (Hoàng Mạnh Trung).